catabatic wind

catabatic wind

A catabatic wind flows down from the glacier into the valley.

Định nghĩa

Danh từ: gió catabatic (còn gọi là gió xuống dốc): Một loại gió được hình thành do không khí lạnh di chuyển xuống dưới dọc theo sườn dốc của núi hoặc cao nguyên. Gió này thường mạnh lạnh, xảy ra khi không khí lạnh mật độ cao hơn bị trọng lực kéo xuống thấp.

dụ sử dụng
  • (Gió catabatic quét xuống núi, làm lạnh thung lũng bên dưới.)
  • (Ở Nam Cực, gió catabatic rất phổ biến có thể đạt sức gió bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "catabatic wind" thường được dùng trong khí tượng học để mô tả hiện tượng gió địa phương, đối lập với gió anabatic (gió lên dốc).
    • The formation of catabatic wind requires a steep slope and a cold air mass. (Sự hình thành gió catabatic đòi hỏi một sườn dốc khối không khí lạnh.)
  • Trong các vùng cực, gió catabatic đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển không khí lạnh ra biển.
    • Catabatic wind can create blizzard conditions in coastal areas. (Gió catabatic có thể tạo ra điều kiện bão tuyếtcác khu vực ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Catabatic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến gió catabatic.
    • The catabatic flow was observed near the glacier. (Dòng chảy catabatic được quan sát gần sông băng.)
  • Gió xuống dốc (downslope wind): thuật ngữ thay thế phổ biến trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Gió xuống dốc: dịch nghĩa trực tiếp, thường dùng trong ngữ cảnh địa .
  • Gió trọng lực (gravity wind): nhấn mạnh nguyên nhân do trọng lực.
Các cụm từ liên quan
  • Catabatic wind system: hệ thống gió catabatic.
  • Catabatic storm: bão gió catabatic.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến, nhưng trong văn học khoa học, cụm từ "catabatic wind" thường xuất hiện trong các mô tả về thời tiết khắc nghiệt.