catabiosis
The scientist observed the catabiosis of the tissue sample under the microscope.
Định nghĩa
Danh từ: - Sự lão hóa tế bào bình thường: "catabiosis" chỉ quá trình lão hóa tự nhiên của các tế bào trong cơ thể, diễn ra theo thời gian mà không có tác nhân bệnh lý bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà khoa học nghiên cứu sự lão hóa tế bào bình thường để hiểu quá trình già đi.)
- (Sự lão hóa tế bào bình thường là một phần tự nhiên của cuộc sống, nhưng có thể bị chậm lại nhờ lối sống lành mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "catabiosis" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học và y học để phân biệt với lão hóa do bệnh tật (pathological aging).
- The distinction between catabiosis and pathological aging is crucial for gerontology. (Sự khác biệt giữa lão hóa tế bào bình thường và lão hóa bệnh lý là rất quan trọng đối với lão khoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Catabiotic (tính từ): liên quan đến sự lão hóa tế bào bình thường.
- Catabiotic changes occur gradually in all organisms. (Những thay đổi liên quan đến lão hóa tế bào bình thường xảy ra dần dần ở mọi sinh vật.)
- Catabolism (danh từ): quá trình dị hóa (phân giải chất hữu cơ trong tế bào), có liên quan nhưng khác với "catabiosis".
Từ đồng nghĩa
- Cellular aging: lão hóa tế bào.
- Senescence: sự lão hóa (thường dùng trong sinh học để chỉ sự suy giảm chức năng tế bào theo tuổi tác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "catabiosis" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho "catabiosis" vì từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật.