catadioptre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kích phản truyền: Một thiết bị quang học được sử dụng trong vậthọc, kết hợp tính chất phản xạ khúc xạ ánh sáng để tạo ra các hiệu ứng quang học cụ thể, thường dùng để tăng cường khả năng phản chiếu hoặc định hướng ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le catadioptre est essentiel pour la sécurité routière. (Kích phản truyềnthiết bị thiết yếu cho an toàn giao thông.)
    • Les scientifiques ont étudié le principe du catadioptre. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu nguyêncủa kích phản truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "catadioptre arrière": kích phản truyền phía sau (thường gắn trên xe).

    • Tous les véhicules doivent être équipés de catadioptres arrière. (Tất cả các phương tiện phải được trang bị kích phản truyền phía sau.)
  • "système catadioptrique": hệ thống kích phản truyền.

    • Ce système catadioptrique améliore la visibilité nocturne. (Hệ thống kích phản truyền này cải thiện tầm nhìn ban đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Catadioptrique (adj): thuộc về kích phản truyền, tính chất phản xạ khúc xạ.
    • Une lentille catadioptrique. (Một thấu kính tính chất kích phản truyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Réflecteur: vật phản xạ, gương phản chiếu (chỉ nhấn mạnh tính phản xạ, không bao hàm tính khúc xạ như "catadioptre").
  • Dispositif rétroréfléchissant: thiết bị phản xạ ngược (thường dùng trong bối cảnh an toàn giao thông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàydanh từ chuyên ngành, ít khi kết hợp thành cụm động từ đặc thù trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Từ nàythuật ngữ kỹ thuật, không thành ngữ phổ biến liên quan.)

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) kích phản truyền