catadioptre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kích phản truyền: Một thiết bị quang học được sử dụng trong vật lý học, kết hợp tính chất phản xạ và khúc xạ ánh sáng để tạo ra các hiệu ứng quang học cụ thể, thường dùng để tăng cường khả năng phản chiếu hoặc định hướng ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le catadioptre est essentiel pour la sécurité routière. (Kích phản truyền là thiết bị thiết yếu cho an toàn giao thông.)
- Les scientifiques ont étudié le principe du catadioptre. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu nguyên lý của kích phản truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"catadioptre arrière": kích phản truyền phía sau (thường gắn trên xe).
- Tous les véhicules doivent être équipés de catadioptres arrière. (Tất cả các phương tiện phải được trang bị kích phản truyền phía sau.)
"système catadioptrique": hệ thống kích phản truyền.
- Ce système catadioptrique améliore la visibilité nocturne. (Hệ thống kích phản truyền này cải thiện tầm nhìn ban đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Catadioptrique (adj): thuộc về kích phản truyền, có tính chất phản xạ và khúc xạ.
- Une lentille catadioptrique. (Một thấu kính có tính chất kích phản truyền.)
Từ đồng nghĩa
- Réflecteur: vật phản xạ, gương phản chiếu (chỉ nhấn mạnh tính phản xạ, không bao hàm tính khúc xạ như "catadioptre").
- Dispositif rétroréfléchissant: thiết bị phản xạ ngược (thường dùng trong bối cảnh an toàn giao thông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ chuyên ngành, ít khi kết hợp thành cụm động từ đặc thù trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này là thuật ngữ kỹ thuật, không có thành ngữ phổ biến liên quan.)
danh từ giống đực
- (vật lý học) kích phản truyền