cataflam
Cataflam là một danh từ riêng (tên thương mại) chỉ một loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID). Thuốc này thường được dùng để giảm đau, hạ sốt và chống viêm trong các trường hợp như viêm khớp, đau bụng kinh, hoặc các cơn đau cấp tính khác. Hoạt chất chính trong Cataflam là diclofenac potassium.
- Dạng bào chế: Cataflam thường có dạng viên nén bao phim hoặc viên nang, và đôi khi có dạng tiêm.
- Liều dùng: Liều lượng thường phụ thuộc vào tình trạng bệnh và độ tuổi. Ví dụ: đối với đau bụng kinh, liều khởi đầu thường là 50 mg, uống 3 lần/ngày.
- Tác dụng phụ: Có thể gây kích ứng dạ dày, buồn nôn, hoặc tăng nguy cơ tim mạch nếu dùng lâu dài. Cần thận trọng khi dùng cho người có tiền sử loét dạ dày hoặc bệnh tim.
- Diclofenac (danh từ): Hoạt chất chính trong Cataflam, thường được dùng để chỉ nhóm thuốc tương tự.
- Voltaren (danh từ riêng): Một tên thương mại khác của diclofenac, nhưng thường ở dạng muối diclofenac sodium (tác dụng chậm hơn Cataflam).
- NSAID (danh từ viết tắt): Nhóm thuốc chống viêm không steroid, bao gồm cả Cataflam.
- Thuốc giảm đau chống viêm: Mô tả chức năng của Cataflam.
- Diclofenac potassium: Tên hóa học của hoạt chất, đồng nghĩa với Cataflam trong ngữ cảnh y học.
Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng: - Dùng Cataflam: Hành động uống hoặc sử dụng thuốc. - Bệnh nhân nên dùng Cataflam sau bữa ăn để giảm kích ứng dạ dày.
Không có thành ngữ phổ biến, nhưng trong ngữ cảnh y khoa: - "Cataflam là 'cứu tinh' cho cơn đau": Cách nói ẩn dụ để chỉ hiệu quả giảm đau nhanh của thuốc. - Đối với những người bị đau lưng mãn tính, Cataflam thực sự là 'cứu tinh' cho cơn đau.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống