catalexis

catalexis

A student marks a line of poetry with catalexis in her notebook.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành thơ ca): - Sự thiếu một âm tiếtchân cuối của một dòng thơ hoặc câu thơ: "catalexis" chỉ hiện tượng trong thơ ca, khi chân cuối cùng của một dòng thơ bị thiếu một âm tiết so với cấu trúc nhịp điệu thông thường. Điều này tạo ra hiệu ứng ngắt nhịp hoặc kết thúc đột ngột.

dụ sử dụng
  • (Nhà thơ đã sử dụng catalexis để tạo cảm giác đột ngộtdòng cuối.)
  • (Trong thơ ngũ bộ iamb, catalexis xảy ra khi chân cuối thiếu một âm tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "catalectic" (tính từ): liên quan đến hoặc đặc điểm của catalexis.

    • A catalectic line ends with an incomplete foot. (Một dòng thơ catalectic kết thúc bằng một chân không hoàn chỉnh.)
  • "brachycatalexis": sự thiếu hai âm tiếtchân cuối (hiếm gặp).

    • Brachycatalexis is even more unusual than catalexis in classical poetry. (Brachycatalexis thậm chí còn hiếm hơn catalexis trong thơ ca cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Catalectic (tính từ): mô tả một dòng thơ catalexis.
    • A catalectic verse often creates a sense of incompleteness. (Một câu thơ catalectic thường tạo cảm giác chưa hoàn chỉnh.)
  • Acatalexis (danh từ): sự đầy đủ âm tiết, trái ngược với catalexis.
    • Acatalexis is the norm in most regular verse forms. (Acatalexis tiêu chuẩn trong hầu hết các dạng thơ đều đặn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sự khuyết âm cuối: cách diễn đạt mô tả hiện tượng tương tự.
  • Hiện tượng thiếu âm tiết: thuật ngữ chung chung hơn.
Thành ngữ cụm từ liên quan
  • "Catalexis in meter": catalexis trong nhịp thơ.
    • Catalexis in meter is a common feature of trochaic verse. (Catalexis trong nhịp thơ một đặc điểm phổ biến của thơ trochaic.)
  • "To employ catalexis": sử dụng catalexis.
    • The poet intentionally employed catalexis to break the rhythm. (Nhà thơ cố ý sử dụng catalexis để phá vỡ nhịp điệu.)