catalyse
Định nghĩa
- Động từ:
- Xúc tác (hóa học): "Catalyse" có nghĩa là làm tăng tốc độ của một phản ứng hóa học bằng cách sử dụng một chất xúc tác, mà bản thân chất xúc tác không bị thay đổi sau phản ứng.
- Thúc đẩy, khơi mào (nghĩa bóng): Trong ngữ cảnh rộng hơn, "catalyse" được dùng để chỉ hành động kích thích hoặc đẩy nhanh một quá trình, sự thay đổi, hoặc sự phát triển nào đó.
Ví dụ sử dụng
Hóa học:
- Enzymes catalyse biochemical reactions in the human body. (Enzym xúc tác các phản ứng sinh hóa trong cơ thể con người.)
- The addition of a catalyst will catalyse the reaction between hydrogen and oxygen. (Việc thêm chất xúc tác sẽ xúc tác phản ứng giữa hydro và oxy.)
Nghĩa bóng:
- The new policy catalysed economic growth in the region. (Chính sách mới đã thúc đẩy tăng trưởng kinh tế trong khu vực.)
- Her speech catalysed a wave of social change. (Bài phát biểu của cô ấy đã khơi mào một làn sóng thay đổi xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to catalyse a reaction": xúc tác một phản ứng (thường dùng trong khoa học).
- Platinum is used to catalyse the oxidation of ammonia. (Bạch kim được dùng để xúc tác quá trình oxy hóa amoniac.)
"to catalyse change": thúc đẩy sự thay đổi (nghĩa bóng).
- The discovery of penicillin catalysed a revolution in medicine. (Phát hiện ra penicillin đã thúc đẩy một cuộc cách mạng trong y học.)
Biến thể và từ gần giống
- Catalysis (danh từ): sự xúc tác.
- Catalysis is essential for many industrial processes. (Sự xúc tác là cần thiết cho nhiều quy trình công nghiệp.)
- Catalyst (danh từ): chất xúc tác (cả nghĩa đen lẫn bóng).
- The teacher was a catalyst for her students' success. (Người thầy là chất xúc tác cho sự thành công của học sinh.)
- Catalytic (tính từ): thuộc về xúc tác, có tính xúc tác.
- A catalytic converter reduces car emissions. (Bộ chuyển đổi xúc tác làm giảm khí thải xe hơi.)
Từ đồng nghĩa
- Accelerate: tăng tốc, đẩy nhanh.
- Stimulate: kích thích, khơi dậy.
- Trigger: kích hoạt, gây ra.
- Precipitate: thúc đẩy (thường mang nghĩa gây ra một sự kiện nhanh chóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến nào cho "catalyse", vì đây là từ kỹ thuật thường dùng ở dạng động từ đơn lẻ.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "catalyse", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc ẩn dụ.)