catalytically

catalytically

The scientist catalytically converts the gas in the laboratory.

Định nghĩa

Trạng từ: - Theo cách xúc tác, nhờ tác dụng xúc tác: "catalytically" mô tả một hành động, quá trình hoặc hiện tượng xảy ra thông qua hoặc nhờ vào chất xúc tác, tức là chất làm tăng tốc độ phản ứng hóa học không bị biến đổi sau phản ứng.

dụ sử dụng
  • (Phản ứng diễn ra theo cách xúc tác, chỉ cần một lượng nhỏ chất xúc tác.)
  • (Sự đốt cháy propan được ổn định bằng xúc tác hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "catalytically active": hoạt tính xúc tác.
    • The surface of the metal is catalytically active. (Bề mặt của kim loại hoạt tính xúc tác.)
  • "catalytically convert": chuyển hóa bằng xúc tác.
    • The exhaust system catalytically converts harmful gases into less harmful ones. (Hệ thống xả chuyển hóa bằng xúc tác các khí độc hại thành những khí ít độc hại hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Catalytic (tính từ): thuộc về xúc tác, tính xúc tác.
    • A catalytic converter is used in cars. (Bộ chuyển đổi xúc tác được sử dụng trong ô tô.)
  • Catalyst (danh từ): chất xúc tác.
    • Enzymes are biological catalysts. (Enzyme chất xúc tác sinh học.)
  • Catalysis (danh từ): sự xúc tác.
    • Catalysis speeds up chemical reactions. (Sự xúc tác làm tăng tốc phản ứng hóa học.)
Từ đồng nghĩa
  • By catalytic action: nhờ tác dụng xúc tác.
  • Via catalysis: thông qua xúc tác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "catalytically" đây trạng từ chỉ cách thức.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "catalytically".

Từ gần giống