cataphatic
Định nghĩa
Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến niềm tin tôn giáo rằng Thượng đế có thể được con người biết đến một cách tích cực hoặc khẳng định.
Ví dụ sử dụng
- (Cách tiếp cận thần học loại suy khẳng định nhấn mạnh Thượng đế là gì, thay vì Ngài không phải là gì.)
- (Trong lời cầu nguyện loại suy khẳng định, các tín hữu sử dụng từ ngữ và hình ảnh để mô tả các thuộc tính thiêng liêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cataphatic theology": Thần học khẳng định, một phương pháp mô tả Thượng đế qua các phẩm tính tích cực như "nhân từ", "toàn năng".
- Cataphatic theology contrasts with apophatic theology, which denies that human language can fully capture God's essence. (Thần học khẳng định đối lập với thần học phủ định, vốn phủ nhận rằng ngôn ngữ con người có thể nắm bắt trọn vẹn bản chất của Thượng đế.)
Biến thể và từ gần giống
- Cataphatically (trạng từ): một cách khẳng định, tích cực.
- The mystic described God cataphatically, using metaphors of light and love. (Nhà thần bí mô tả Thượng đế một cách khẳng định, sử dụng các ẩn dụ về ánh sáng và tình yêu.)
Từ đồng nghĩa
- Affirmative (adj): khẳng định.
- Positive (adj): tích cực.
Từ trái nghĩa
- Apophatic (adj): thuộc về thần học phủ định, nhấn mạnh những gì Thượng đế không phải.
Thành ngữ liên quan
- Via positiva: con đường khẳng định (tiếng Latin), đồng nghĩa với cataphatic theology.
- The via positiva is a common method in Christian mysticism. (Con đường khẳng định là một phương pháp phổ biến trong thần bí học Kitô giáo.)