cataphoresis

cataphoresis

A student observes cataphoresis in a simple laboratory demonstration.

Định nghĩa

Cataphoresis (Danh từ):
- Sự di chuyển của các hạt tích điện trong chất keo dưới tác động của điện trường: Trong hóa học vật , "cataphoresis" mô tả hiện tượng các hạt tích điện dương di chuyển về phía catốt (cực âm) các hạt tích điện âm di chuyển về phía anốt (cực dương) khi một điện trường tác động lên hệ keo.

dụ sử dụng
  • (Nghiên cứu về cataphoresis giúp các nhà khoa học hiểu cách các hạt tích điện hoạt động trong dung dịch keo.)
  • (Trong điện di, cataphoresis sự di chuyển của các hạt về phía catốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • In industrial applications: Cataphoresis được sử dụng trong quy trình sơn tĩnh điện, nơi các hạt sơn tích điện di chuyển đến bề mặt cần sơn nhờ điện trường. (Cataphoresis một quy trình chính trong sơn ô tô để tạo lớp phủ đồng đều.)
Biến thể từ gần giống
  • Cataphoretic (Tính từ): liên quan đến cataphoresis. (Độ linh động cataphoretic của các hạt được đo trong thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Electrophoresis (Danh từ): một thuật ngữ rộng hơn, chỉ sự di chuyển của các hạt tích điện trong điện trường, trong đó cataphoresis một trường hợp cụ thể.
Các cụm từ liên quan
  • Cataphoresis process: quy trình cataphoresis. (Quy trình cataphoresis được sử dụng để lắng đọng sơn lên bề mặt kim loại.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cataphoresis" do tính chuyên ngành cao của từ này.)