cataphoretic

cataphoretic

A scientist observes cataphoretic movement in a gel electrophoresis apparatus.

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về điện di: "Cataphoretic" mô tả quá trình hoặc hiện tượng liên quan đến điện di (electrophoresis), đặc biệt sự di chuyển của các hạt mang điện dưới tác động của điện trường trong dung dịch.

dụ sử dụng
  • (Quá trình điện di được sử dụng để tách các protein trong phòng thí nghiệm.)
  • (Sự lắng đọng điện di một kỹ thuật phủ bề mặt bằng các hạt mang điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cataphoretic mobility": độ linh động điện di, chỉ tốc độ di chuyển của hạt trong điện trường.

    • The cataphoretic mobility of the colloid was measured to determine its charge. (Độ linh động điện di của chất keo được đo để xác định điện tích của .)
  • "Cataphoretic coating": lớp phủ điện di, một phương pháp sơn phủ trong công nghiệp.

    • Car bodies are often treated with a cataphoretic coating to prevent rust. (Thân xe ô tô thường được xử lý bằng lớp phủ điện di để chống gỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cataphoresis (danh từ): sự điện di, quá trình di chuyển của các hạt dưới tác động của điện trường.

    • Cataphoresis is commonly used in biochemistry for analyzing molecules. (Sự điện di thường được sử dụng trong hóa sinh để phân tích các phân tử.)
  • Electrophoretic (tính từ): thuộc về điện di, đồng nghĩa với "cataphoretic" nhưng phổ biến hơn.

    • Electrophoretic techniques are essential in DNA analysis. (Các kỹ thuật điện di cần thiết trong phân tích DNA.)
Từ đồng nghĩa
  • Electrophoretic: thuộc về điện di (từ thông dụng hơn).
  • Iontophoretic: thuộc về sự di chuyển ion dưới điện trường (thường dùng trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "cataphoretic" đây tính từ kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "to undergo cataphoresis" (trải qua quá trình điện di). - The sample will undergo cataphoresis to separate its components. (Mẫu sẽ trải qua quá trình điện di để tách các thành phần của .)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho "cataphoretic" do tính chuyên ngành của từ này.