cataphract

cataphract

A medieval knight wears a full suit of shining cataphract.

Định nghĩa

Danh từ: - Áo giáp che toàn thân: "Cataphract" chỉ một loại áo giáp bao phủ toàn bộ cơ thể người mặc, thường được sử dụng bởi các chiến binh hoặc kỵ binh hạng nặng trong thời cổ đại trung đại. - Kỵ binh mặc áo giáp toàn thân: Từ này cũng có thể dùng để chỉ một người lính hoặc kỵ binh được trang bị loại áo giáp này.

dụ sử dụng
  • (Áo giáp che toàn thân được làm từ các mảnh kim loại khâu trên da.)
  • (Quân đội Byzantine đã sử dụng các kỵ binh mặc áo giáp toàn thân để phá vỡ chiến tuyến của kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cataphract" trong lịch sử quân sự: Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả chiến thuật chiến tranh cổ đại, đặc biệt của đế chế Ba Tư, La , Byzantine.
    • The cataphract's heavy armor made them nearly invincible in close combat. (Áo giáp toàn thân của kỵ binh hạng nặng khiến họ gần như bất khả chiến bại trong chiến đấu cận chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Cataphractarius (danh từ, Latin hóa): một biến thể ít phổ biến hơn, dùng để chỉ chính xác một kỵ binh mặc áo giáp toàn thân.
    • The cataphractarius was a key unit in the Roman army. (Kỵ binh mặc áo giáp toàn thân một đơn vị chủ chốt trong quân đội La .)
Từ đồng nghĩa
  • Armor: áo giáp (nói chung).
  • Heavy cavalry: kỵ binh hạng nặng (chỉ loại quân, không phải áo giáp).
  • Lamellar armor: áo giáp vảy (một loại áo giáp tương tự, nhưng không nhất thiết che toàn thân).
Các cụm từ thành ngữ liên quan
  • "Clad in cataphract": mặc áo giáp toàn thân.

    • The warrior, clad in cataphract, rode into battle. (Chiến binh, mặc áo giáp toàn thân, cưỡi ngựa ra trận.)
  • "Cataphract charge": cuộc tấn công của kỵ binh hạng nặng.

    • The cataphract charge shattered the enemy's formation. (Cuộc tấn công của kỵ binh hạng nặng đã phá tan đội hình của kẻ thù.)