cataplasia

cataplasia

A biologist observes cataplasia in a tissue sample under the microscope.

Định nghĩa

Cataplasia danh từ (thuật ngữ sinh học), chỉ sự thoái hóa hoặc sự quay ngược của các tế bào hoặc về một dạng kém biệt hóa hơn hoặc nguyên thủy hơn.

dụ sử dụng
  • (Nhà nghiên cứu bệnh học đã quan sát thấy sự thoái hóa tế bào trong mẫu .)
  • (Sự thoái hóa tế bào có thể xảy ra để đáp ứng với tổn thương mãn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cataplasia thường được dùng trong ngữ cảnh y học sinh học tế bào để mô tả quá trình mất đi các đặc điểm biệt hóa của tế bào, dẫn đến trạng thái kém chuyên hóa hơn.
  • Cataplasia trái ngược với anaplasia (sự phản biệt hóa), mặc dù cả hai đều liên quan đến sự mất biệt hóa, nhưng cataplasia mang tính thoái hóa ít ác tính hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Cataplastic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến sự thoái hóa tế bào.
    • The cataplastic changes were evident under the microscope. (Những thay đổi thoái hóa tế bào đã rõ ràng dưới kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Thoái hóa tế bào: sự suy giảm chất lượng hoặc chức năng của tế bào.
  • Sự quay ngược biệt hóa: quá trình tế bào trở về trạng thái kém phát triển hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.