catapultic
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc giống máy bắn đá: "catapultic" mô tả một hành động, chuyển động hoặc đặc điểm có liên quan đến hoặc giống như máy bắn đá (một loại vũ khí cổ đại dùng để phóng đá hoặc vật nặng). Thuật ngữ này thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- (Cú nhảy như máy bắn đá của vận động viên qua rào cản đã làm đám đông kinh ngạc.)
- (Vụ phóng giống máy bắn đá của tên lửa đã đưa nó lao vút lên bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"catapultic force": lực bắn ra, lực phóng mạnh mẽ.
- The catapultic force of the explosion threw debris in all directions. (Lực phóng mạnh mẽ của vụ nổ đã hất tung các mảnh vỡ ra mọi hướng.)
"catapultic motion": chuyển động phóng ra đột ngột và nhanh.
- The car's catapultic motion from a standstill was due to its powerful engine. (Chuyển động phóng ra đột ngột của chiếc xe từ trạng thái đứng yên là nhờ động cơ mạnh mẽ của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Catapult (danh từ): máy bắn đá.
- The ancient army used a catapult to breach the city walls. (Quân đội cổ đại đã dùng máy bắn đá để phá vỡ tường thành.)
- Catapult (động từ): phóng ra, bắn ra.
- The soldier catapulted the rock over the wall. (Người lính đã phóng hòn đá qua bức tường.)
Từ đồng nghĩa
- Projectile (tính từ): có tính phóng ra, như đạn.
- The projectile motion of the ball followed a curved path. (Chuyển động phóng ra của quả bóng theo một đường cong.)
- Propulsive (tính từ): có khả năng đẩy đi, phóng đi.
- The propulsive force of the engine launched the spacecraft. (Lực đẩy của động cơ đã phóng tàu vũ trụ đi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Catapult into: phóng vào, đưa vào đột ngột.
- The success of his first novel catapulted him into fame. (Thành công của cuốn tiểu thuyết đầu tay đã đưa anh ấy vào danh vọng một cách đột ngột.)
Thành ngữ liên quan
- Catapult to fame: nổi tiếng một cách nhanh chóng, như được bắn lên.
- Her performance in the movie catapulted her to fame overnight. (Màn trình diễn của cô ấy trong bộ phim đã đưa cô ấy nổi tiếng chỉ sau một đêm.)