cataract surgery
Danh từ: Phẫu thuật đục thủy tinh thể – một loại phẫu thuật mắt bao gồm việc loại bỏ toàn bộ hoặc một phần thủy tinh thể tự nhiên bị đục (cườm khô) và thay thế nó bằng một thấu kính nội nhãn nhân tạo.
- (Bà tôi đã trải qua phẫu thuật đục thủy tinh thể vào tháng trước và giờ bà có thể nhìn rõ trở lại.)
- (Phẫu thuật đục thủy tinh thể là một trong những thủ thuật phẫu thuật phổ biến và an toàn nhất trên toàn thế giới.)
"to undergo cataract surgery": trải qua phẫu thuật đục thủy tinh thể.
- The patient will undergo cataract surgery under local anesthesia. (Bệnh nhân sẽ trải qua phẫu thuật đục thủy tinh thể dưới gây tê tại chỗ.)
"to recover from cataract surgery": hồi phục sau phẫu thuật đục thủy tinh thể.
- Most people recover quickly from cataract surgery and return to normal activities within a few days. (Hầu hết mọi người hồi phục nhanh chóng sau phẫu thuật đục thủy tinh thể và trở lại các hoạt động bình thường trong vòng vài ngày.)
Cataract (n): đục thủy tinh thể, cườm khô (bệnh lý về mắt).
- Cataract is a clouding of the lens in the eye that affects vision. (Đục thủy tinh thể là tình trạng thủy tinh thể trong mắt bị mờ đục, ảnh hưởng đến thị lực.)
Cataract removal (n): loại bỏ đục thủy tinh thể (thường là bước trong phẫu thuật).
- Cataract removal is followed by the implantation of an artificial lens. (Việc loại bỏ đục thủy tinh thể được tiếp nối bằng việc cấy ghép một thấu kính nhân tạo.)
Lens replacement surgery: phẫu thuật thay thủy tinh thể.
- Some people refer to cataract surgery as lens replacement surgery. (Một số người gọi phẫu thuật đục thủy tinh thể là phẫu thuật thay thủy tinh thể.)
Intraocular lens implantation: cấy ghép thấu kính nội nhãn (một phần của quy trình phẫu thuật).
- The final step of cataract surgery is intraocular lens implantation. (Bước cuối cùng của phẫu thuật đục thủy tinh thể là cấy ghép thấu kính nội nhãn.)
(Không có cụm động từ phổ biến cho cụm danh từ này, nhưng có thể dùng với động từ "go through") - Go through cataract surgery: trải qua phẫu thuật đục thủy tinh thể. - He went through cataract surgery successfully. (Anh ấy đã trải qua phẫu thuật đục thủy tinh thể thành công.)
(Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến cụm từ y học) - "Clear as a bell": trong như chuông (dùng để chỉ thị lực sau phẫu thuật). - After cataract surgery, her vision was clear as a bell. (Sau phẫu thuật đục thủy tinh thể, thị lực của cô ấy trong như chuông.)