cataract

/kætərækt/
Học thuật
Thân thiện
cataract

A powerful cataract cascades down a rocky cliff into a misty pool below.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thác nước lớn: Một thác nước rất lớn mạnh mẽ, thường dòng chảy xiết ồn ào.
    • Cơn mưa như trút nước: Một trận mưa rất to dữ dội, giống như nước đổ từ trên cao xuống.
    • (Y học) Bệnh đục thủy tinh thể: Một bệnh về mắt khiến thủy tinh thể (lens) bị vẩn đục, dẫn đến thị lực mờ đi, như nhìn qua một tấm kính mờ hoặc qua một thác nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The roar of the cataract could be heard for miles. (Tiếng gầm của thác nước lớn có thể nghe thấy từ cách đó hàng dặm.)
    • A cataract of rain hammered against the roof all night. (Một cơn mưa như trút nước đập vào mái nhà suốt đêm.)
    • My grandmother had surgery to remove a cataract from her left eye. ( tôi đã phẫu thuật để loại bỏ bệnh đục thủy tinh thểmắt trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A cataract of...": Một dòng chảy, một thứ đó trút xuống ồ ạt dữ dội (dùng theo nghĩa ẩn dụ).
    • A cataract of insults poured from his mouth. (Một tràng những lời lăng mạ tuôn ra từ miệng anh ta.)
    • The report unleashed a cataract of criticism. (Báo cáo đã gây ra một làn sóng chỉ trích dữ dội.)
Biến thể từ gần giống
  • Cataractous (tính từ): Liên quan đến hoặc đặc điểm của bệnh đục thủy tinh thể.
    • The patient has cataractous changes in both lenses. (Bệnh nhân những thay đổi thuộc về bệnh đục thủy tinh thểcả hai thủy tinh thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Waterfall: Thác nước (nghĩa chung, không nhất thiết phải rất lớn như "cataract").
  • Deluge / Downpour: Trận mưa như trút nước.
  • Clouded lens: (Cụm từ mô tả) Thủy tinh thể bị vẩn đục.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "cataract". Tuy nhiên, trong văn học, hình ảnh "cataract" thường được dùng để miêu tả sự dữ dội, ồ ạt của tự nhiên hoặc cảm xúc.
cataract

A powerful cataract cascades down a rocky cliff into a misty pool below.

danh từ
  1. thác nước lớn
  2. cơn mưa như trút nước
  3. (y học) bệnh đục nhân mắt
  4. (kỹ thuật) bộ hoãn xung; cái hãm, máy hãm

Từ chứa "cataract"