catarrhinian
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về khỉ Cựu Thế giới: "catarrhinian" dùng để mô tả các loài khỉ thuộc nhóm Cựu Thế giới (Old World monkeys), đặc trưng bởi lỗ mũi hẹp, gần nhau và mở xuống dưới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The catarrhinian primates are native to Africa and Asia. (Các loài linh trưởng catarrhinian có nguồn gốc từ châu Phi và châu Á.)
- Catarrhinian monkeys have a unique nasal structure compared to their New World counterparts. (Khỉ catarrhinian có cấu trúc mũi độc đáo so với các loài khỉ Tân Thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "catarrhinian" trong phân loại sinh học: Thuật ngữ này thường được dùng trong ngành linh trưởng học để phân biệt các loài khỉ dựa trên hình dạng mũi.
- The catarrhinian classification includes macaques, baboons, and gibbons. (Phân loại catarrhinian bao gồm khỉ macaque, khỉ đầu chó, và vượn.)
Biến thể và từ gần giống
- Catarrhine (tính từ/danh từ): dạng rút gọn của "catarrhinian", chỉ cùng một nhóm khỉ.
- The catarrhine primates are distinct from platyrrhines. (Các loài linh trưởng catarrhine khác biệt với các loài platyrrhine.)
Từ đồng nghĩa
- Old World monkey (danh từ): khỉ Cựu Thế giới, chỉ chung các loài khỉ ở châu Phi và châu Á.
- Narrow-nosed monkey (danh từ): khỉ mũi hẹp, mô tả đặc điểm mũi của nhóm này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "catarrhinian".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "catarrhinian".