catasetum macrocarpum
A botanist carefully examines a Catasetum macrocarpum orchid in a greenhouse.
Định nghĩa
Danh từ: Catasetum macrocarpum là một loài phong lan có đặc điểm độc đáo là mang cả hoa đực và hoa cái trên cùng một chùm hoa. Khi một phần nhạy cảm ở gốc cột hoa đực bị chạm vào, phấn hoa sẽ đột ngột bị bắn ra.
Ví dụ sử dụng
- (Catasetum macrocarpum is known for its unique pollination mechanism.)
- (When studying Catasetum macrocarpum, botanists observe that male flowers eject pollen when stimulated.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cơ chế phóng thích phấn của Catasetum macrocarpum": Ám chỉ hành vi tự vệ hoặc thích nghi sinh sản của loài lan này.
- Cơ chế phóng thích phấn của Catasetum macrocarpum giúp nó thụ phấn nhờ côn trùng một cách hiệu quả. (The pollen ejection mechanism of Catasetum macrocarpum helps it achieve efficient insect pollination.)
Biến thể và từ gần giống
- Catasetum (danh từ): Chi phong lan mà loài này thuộc về.
- Các loài trong chi Catasetum thường có hoa lưỡng tính hoặc đơn tính. (Species in the genus Catasetum often have bisexual or unisexual flowers.)
- Macrocarpum (tính từ): Trong tiếng Latinh có nghĩa là "quả lớn", dùng để chỉ đặc điểm của loài.
Từ đồng nghĩa
- Phong lan bắn phấn: Tên gọi mô tả đặc tính của loài.
- Lan đực cái cùng chùm: Chỉ đặc điểm có cả hoa đực và hoa cái trên cùng một chùm.
Các cụm từ liên quan
- Cụm hoa của Catasetum macrocarpum: Chỉ cấu trúc mang hoa của loài.
- Cụm hoa của Catasetum macrocarpum có thể dài tới 30 cm. (The inflorescence of Catasetum macrocarpum can reach up to 30 cm in length.)
- Phấn hoa của Catasetum macrocarpum: Chỉ hạt phấn được phóng thích.
- Phấn hoa của Catasetum macrocarpum thường dính vào côn trùng khi chúng chạm vào hoa. (The pollen of Catasetum macrocarpum often sticks to insects when they touch the flower.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho tên khoa học này.)