catasetum
Danh từ: Catasetum là một chi lan (phong lan) có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Đặc điểm nổi bật của chi này là hoa đực và hoa cái thường mọc trên các cụm hoa riêng biệt, và hoa có hình dạng rất đa dạng, thường có màu sắc sặc sỡ.
- (Lan nổi tiếng với những bông hoa độc đáo và ấn tượng.)
- (Nhiều loài được những người yêu lan trồng trọt.)
"Catasetum" trong danh pháp khoa học: Thường được dùng như một tên chi trong hệ thống phân loại thực vật.
- The genus Catasetum was first described by John Lindley in 1833. (Chi Catasetum lần đầu tiên được John Lindley mô tả vào năm 1833.)
"Catasetum" trong nghiên cứu sinh thái: Chi này được nghiên cứu về cơ chế thụ phấn độc đáo, nơi hoa đực bắn phấn hoa vào côn trùng.
- The pollination mechanism of catasetum involves a rapid ejection of pollinia. (Cơ chế thụ phấn của catasetum liên quan đến việc phóng nhanh khối phấn hoa.)
Catasetinae (danh từ): Phân tông (subtribe) trong họ Lan, bao gồm chi Catasetum và các chi liên quan.
- Catasetinae is a subtribe of orchids found in the Americas. (Phân tông Catasetinae là một nhóm lan được tìm thấy ở châu Mỹ.)
Catasetum (tính từ, không phổ biến): Thuộc về hoặc liên quan đến chi Catasetum.
- The catasetum flowers are often fragrant. (Hoa catasetum thường có hương thơm.)
- Orchid genus (danh từ): Chi lan (dùng chung, không chính xác bằng ).
- Tropical orchid (danh từ): Lan nhiệt đới (chỉ đặc điểm địa lý, không phải tên chi).
Catasetum species: Các loài thuộc chi catasetum.
- There are over 150 known catasetum species. (Có hơn 150 loài catasetum đã được biết đến.)
Catasetum hybrid: Cây lai giữa các loài catasetum.
- The catasetum hybrid has larger flowers than its parent species. (Cây lai catasetum có hoa lớn hơn so với loài bố mẹ.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến catasetum do đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.