catastrophic illness

catastrophic illness

A family discusses their finances after a catastrophic illness.

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh hiểm nghèo hoặc bệnh thảm khốcmột căn bệnh nghiêm trọng, đòi hỏi thời gian nằm viện kéo dài hoặc quá trình hồi phục lâu dài; thường kéo theo chi phí cao cho bệnh viện, bác sĩ thuốc men.

dụ sử dụng
  • ( ấy được chẩn đoán mắc một căn bệnh hiểm nghèo đòi hỏi nhiều tháng điều trị.)
  • (Nhiều gia đình đối mặt với cảnh phá sản tài chính một căn bệnh thảm khốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be covered for catastrophic illness": được bảo hiểm cho bệnh hiểm nghèo.
    • It is wise to have insurance that covers catastrophic illness. (Thật khôn ngoan khi bảo hiểm chi trả cho bệnh hiểm nghèo.)
  • "catastrophic illness insurance": bảo hiểm bệnh hiểm nghèo (một loại bảo hiểm chuyên biệt).
    • Catastrophic illness insurance helps offset high medical costs. (Bảo hiểm bệnh hiểm nghèo giúp bù đắp chi phí y tế cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Illness (danh từ): bệnh tật, sự ốm đau.
  • Catastrophic (tính từ): thảm khốc, gây thiệt hại lớn.
  • Catastrophe (danh từ): thảm họa.
Từ đồng nghĩa
  • Serious illness: bệnh nghiêm trọng.
  • Critical illness: bệnh nguy kịch.
  • Life-threatening disease: bệnh đe dọa tính mạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come down with: mắc phải (bệnh).
    • He came down with a catastrophic illness last year. (Anh ấy mắc phải một căn bệnh hiểm nghèo vào năm ngoái.)
  • Battle against: chiến đấu chống lại (bệnh tật).
    • She is battling against a catastrophic illness. ( ấy đang chiến đấu chống lại một căn bệnh thảm khốc.)
Thành ngữ liên quan
  • A heavy burden: một gánh nặng lớn (ám chỉ bệnh hiểm nghèo).
    • A catastrophic illness is a heavy burden for any family. (Một căn bệnh hiểm nghèo một gánh nặng lớn đối với bất kỳ gia đình nào.)
  • To be at death's door: ở bên bờ vực của cái chết (ám chỉ bệnh nặng).
    • Before the treatment, he was at death's door due to a catastrophic illness. (Trước khi điều trị, anh ấy đãbên bờ vực của cái chết một căn bệnh hiểm nghèo.)