catastrophically
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách thảm khốc, mang hậu quả nghiêm trọng và tai hại. "Catastrophically" mô tả một sự việc xảy ra với mức độ tổn thất, thiệt hại hoặc thất bại cực kỳ lớn, giống như một thảm họa.
Ví dụ sử dụng
- (Dự án thất bại một cách thảm khốc, mất toàn bộ số tiền đầu tư.)
- (Sức khỏe của cô ấy suy giảm một cách thảm khốc sau tai nạn.)
- (Dự báo thời tiết đã sai một cách thảm khốc, gây ra thiệt hại trên diện rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh mức độ cực đoan: "catastrophically" thường được dùng để phóng đại mức độ tồi tệ hoặc phức tạp của một tình huống.
- The system is catastrophically complex. (Hệ thống này phức tạp một cách thảm khốc.)
- Trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật: mô tả sự sụp đổ hoặc thất bại hoàn toàn không thể cứu vãn.
- The bridge collapsed catastrophically due to structural failure. (Cây cầu sụp đổ một cách thảm khốc do lỗi kết cấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Catastrophe (danh từ): thảm họa, tai họa lớn.
- The earthquake was a catastrophe for the region. (Trận động đất là một thảm họa cho khu vực.)
- Catastrophic (tính từ): mang tính thảm khốc.
- The catastrophic flood destroyed many homes. (Trận lũ thảm khốc đã phá hủy nhiều ngôi nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Disastrously: một cách tai hại, thảm họa.
- Devastatingly: một cách tàn phá, hủy diệt.
- Tragically: một cách bi thảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "catastrophically" vì đây là trạng từ. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như:
- Fail catastrophically: thất bại thảm hốc.
- Collapse catastrophically: sụp đổ thảm khốc.
Thành ngữ liên quan
- Go down in flames: thất bại hoàn toàn và thảm hại (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- His career went down in flames after the scandal. (Sự nghiệp của anh ta tan tành sau vụ bê bối.)