catbird

catbird

A catbird sings from a branch in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài chim biết hótBắc Mỹ: "catbird" (chim mèo) một loài chim biết hót nguồn gốc từ Bắc Mỹ, nổi tiếng với tiếng kêu giống như tiếng mèo kêu ("mewing").
    • Loài chimÚc: "catbird" cũng chỉ bất kỳ loài chim nào thuộc khu vực Úc, nơi chim trống xây dựng các cấu trúc trang trí giống như mái vòm (bowers) để thu hút chim mái.
dụ sử dụng
  • Loài chim Bắc Mỹ:

    • The catbird's call is often mistaken for a cat's meow. (Tiếng kêu của chim mèo thường bị nhầm với tiếng mèo kêu.)
    • I saw a catbird in the garden this morning. (Tôi đã thấy một con chim mèo trong vườn sáng nay.)
  • Loài chim Úc:

    • The male catbird builds an elaborate bower to attract a mate. (Chim mèo trống xây dựng một mái vòm cầu kỳ để thu hút bạn tình.)
    • Catbirds are known for their unique courtship rituals. (Chim mèo nổi tiếng với các nghi lễ tán tỉnh độc đáo của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "catbird seat": Thành ngữ Mỹ, chỉ vị trí thuận lợi hoặc quyền lực (thường được dùng trong bối cảnh cạnh tranh hoặc đàm phán).
    • After the merger, the company is in the catbird seat. (Sau vụ sáp nhập, công ty đangvị trí thuận lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Catbird-like (adj): giống như chim mèo (thường chỉ tiếng kêu hoặc hành vi).
    • The sound was catbird-like, making us look around for a cat. (Âm thanh giống như chim mèo, khiến chúng tôi nhìn quanh tìm mèo.)
Từ đồng nghĩa
  • Gray catbird: tên gọi cụ thể cho loài chim mèo Bắc Mỹ (Dumetella carolinensis).
  • Bowerbird: tên gọi chung cho các loài chim xây mái vòmÚc, bao gồm cả catbird.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "catbird".
Thành ngữ liên quan
  • "in the catbird seat": ở vị trí thuận lợi, chiếm ưu thế.
    • With the best players on our team, we are in the catbird seat. (Với những cầu thủ giỏi nhất trong đội, chúng tôi đangvị trí thuận lợi.)

Từ gần giống