catch a glimpse

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): Nhìn thấy ai đó hoặc cái đó trong một khoảng thời gian rất ngắn, thoáng qua, thường một cách nhanh chóng không đầy đủ.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã kịp nhìn thoáng qua nữ ca sĩ nổi tiếng khi ấy lên xe.)
  • (Anh ấy đã thoáng thấy tên trộm đang chạy xuống con hẻm.)
  • (Chúng tôi chỉ kịp nhìn thấy cầu vồng trong chốc lát trước khi biến mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Catch a glimpse of someone/something": Cấu trúc phổ biến nhất, nhấn mạnh vào đối tượng được nhìn thấy.
    • She caught a glimpse of her reflection in the window. ( ấy thoáng thấy hình ảnh phản chiếu của mình trong cửa sổ.)
  • "Catch a fleeting glimpse": Nhìn thấy cực kỳ nhanh, thoáng qua.
    • The detective caught a fleeting glimpse of the suspect's face. (Thám tử đã thoáng thấy khuôn mặt của nghi phạm trong tích tắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Glimpse (danh từ): cái nhìn thoáng qua.
    • I only had a brief glimpse of the painting. (Tôi chỉ một cái nhìn thoáng qua về bức tranh.)
  • Catch sight of (cụm động từ): nhìn thấy, bắt gặp (thường dùng thay thế).
    • I caught sight of him as he left the building. (Tôi bắt gặp anh ấy khi anh ấy rời khỏi tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Glimpse (động từ): nhìn thoáng qua.
    • She glimpsed him in the crowd. ( ấy thoáng thấy anh ấy trong đám đông.)
  • Spot (động từ): phát hiện, nhận ra.
    • He spotted his friend across the street. (Anh ấy phát hiện bạn mìnhbên kia đường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Catch up with: bắt kịp, gặp lại ai đó (không liên quan đến "catch a glimpse").
    • I need to catch up with my old friends. (Tôi cần gặp lại những người bạn cũ.)
Thành ngữ liên quan
  • Catch someone's eye: thu hút sự chú ý của ai đó (khác với "catch a glimpse").
    • The bright red car caught my eye. (Chiếc xe màu đỏ tươi đã thu hút sự chú ý của tôi.)