catch cold

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Bị cảm lạnh: "catch cold" có nghĩa mắc bệnh cảm lạnh, một bệnh nhiễm trùng nhẹđường hô hấp trên do virus gây ra.

dụ sử dụng
  • (Tôi luôn bị cảm lạnh khi thời tiết thay đổi đột ngột.)
  • ( ấy bị cảm lạnh sau khi đi bộ dưới mưa không ô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "catch a cold": Một biến thể phổ biến, mang cùng nghĩa.

    • He caught a cold from his coworker. (Anh ấy bị cảm lạnh từ đồng nghiệp của mình.)
  • "catch one's death of cold": Cụm thành ngữ nhấn mạnh sự nghiêm trọng của việc bị cảm lạnh (thường dùng trong văn nói).

    • Don't go out in this weather, you'll catch your death of cold! (Đừng ra ngoài trong thời tiết này, bạn sẽ bị cảm lạnh nặng đấy!)
Biến thể từ gần giống
  • Catch a chill: Bị lạnh, nhiễm lạnh (nhẹ hơn "catch cold").

    • I think I caught a chill from sitting in the draft. (Tôi nghĩ tôi bị nhiễm lạnh ngồinơi gió lùa.)
  • Cold (danh từ): Bệnh cảm lạnh.

    • She has a bad cold. ( ấy bị cảm lạnh nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Come down with a cold: Bị cảm lạnh (thường dùng trong văn nói).

    • I think I'm coming down with a cold. (Tôi nghĩ tôi sắp bị cảm lạnh.)
  • Get a cold: Bị cảm lạnh (cách nói thông thường).

    • He got a cold last week. (Anh ấy bị cảm lạnh tuần trước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Catch up: Bắt kịp, đuổi kịp (không liên quan đến bệnh tật).
    • I need to catch up on my work. (Tôi cần bắt kịp công việc của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Catch a cold (trong tài chính): Mất tiền hoặc gặp rủi ro tài chính (nghĩa bóng).
    • Many investors caught a cold during the market crash. (Nhiều nhà đầu đã mất tiền trong đợt sụp đổ thị trường.)