catch crop

catch crop

A farmer plants a catch crop of lettuce between rows of corn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây trồng xen vụ: "catch crop" một loại cây trồng thời gian sinh trưởng ngắn ( dụ như xà lách), được trồng xen giữa hai vụ chính trong cùng một mùa vụ hoặc giữa các hàng cây trồng chính để tận dụng tối đa diện tích đất thời gian.
dụ sử dụng
  • (Nông dân thường trồng xà lách như một cây trồng xen vụ giữa các hàng ngô.)
  • (Việc sử dụng cây trồng xen vụ giúp cải thiện độ phì nhiêu của đất giảm xói mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sow a catch crop": gieo trồng một loại cây xen vụ.
    • We decided to sow a catch crop of radishes after the wheat harvest. (Chúng tôi quyết định gieo trồng một vụ củ cải xen vụ sau khi thu hoạch lúa mì.)
  • "catch crop rotation": luân canh cây trồng xen vụ.
    • Catch crop rotation is a key strategy in sustainable agriculture. (Luân canh cây trồng xen vụ một chiến lược quan trọng trong nông nghiệp bền vững.)
Biến thể từ gần giống
  • Catch cropping (danh từ): phương pháp trồng xen vụ.
    • Catch cropping can increase overall farm productivity. (Phương pháp trồng xen vụ có thể tăng năng suất tổng thể của nông trại.)
  • Cover crop (danh từ): cây trồng che phủ (tương tự nhưng thường được trồng để bảo vệ đất hơn để thu hoạch).
    • Clover is often used as a cover crop to prevent weed growth. (Cỏ ba lá thường được dùng làm cây trồng che phủ để ngăn cỏ dại phát triển.)
Từ đồng nghĩa
  • Intercrop: cây trồng xen canh.
  • Secondary crop: cây trồng phụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Catch up on: bù đắp, tận dụng (thời gian hoặc cơ hội).
    • Farmers catch up on planting catch crops after the main harvest. (Nông dân tận dụng thời gian để trồng cây xen vụ sau vụ thu hoạch chính.)
Thành ngữ liên quan
  • Make hay while the sun shines: tận dụng cơ hội (tương tự ý niệm tận dụng thời gian trống giữa các vụ).
    • Planting a catch crop is like making hay while the sun shines. (Trồng cây xen vụ giống như tận dụng cơ hội khi có điều kiện thuận lợi.)