catch it

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb)
- Bị phạt, bị mắng, bị khiển trách: "catch it" được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng để chỉ việc ai đó nhận hình phạt hoặc lời chỉ trích từ người quyền lực (như cha mẹ, thầy , sếp). Cụm từ này thường mang tính cảnh báo hoặc mô tả hậu quả sau một hành động sai trái.

dụ sử dụng
  • (Nếu con làm vỡ cái bình đó, con sẽ bị mẹ mắng cho một trận đấy!)
  • (Tôi lại đi làm muộn đã bị sếp mắng.)
  • (Các học sinh đã bị phạt gian lận trong kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to catch it hot": bị mắng rất nặng nề.
    • He caught it hot from his father for staying out all night. (Anh ấy đã bị cha mắng rất nặng thức suốt đêm bên ngoài.)
  • "to catch it in the neck": bị chỉ trích hoặc trừng phạt một cách bất công.
    • The manager caught it in the neck for the team's failure. (Quản lý đã bị chỉ trích oan sự thất bại của đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Get it (cụm động từ tương tự): cũng có nghĩa bị mắng hoặc bị phạt.
    • You'll get it if your dad finds out! (Con sẽ bị mắng nếu bố phát hiện ra đấy!)
  • Cop it (cụm động từ, Anh-Anh): bị phạt hoặc bị khiển trách.
    • He copped it from the teacher for talking in class. (Anh ấy đã bị giáo mắng nói chuyện trong lớp.)
Từ đồng nghĩa
  • Be scolded: bị mắng.
  • Be punished: bị phạt.
  • Be reprimanded: bị khiển trách chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Catch out: bắt quả tang, phát hiện lỗi lầm.
    • The teacher caught him out cheating. ( giáo đã bắt quả tang anh ta gian lận.)
  • Catch up with: gây hậu quả cho ai đó (thường tiêu cực).
    • His past mistakes finally caught up with him. (Những sai lầm trong quá khứ cuối cùng đã gây hậu quả cho anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Catch hell: bị mắng nhiếc, bị đối xử tệ.
    • I caught hell from my parents for failing the exam. (Tôi đã bị bố mẹ mắng nhiếc thi trượt.)
  • Catch a cold: bị cảm lạnh (không liên quan trực tiếp đến "catch it", nhưng một thành ngữ phổ biến khác với động từ "catch").
catch it
You will really catch it if you break that rule again.