catch on

Định nghĩa

Catch on một cụm động từ (phrasal verb) hai nghĩa chính:

  1. Trở nên phổ biến: Được nhiều người biết đến sử dụng rộng rãi.
  2. Hiểu ra, nhận ra: Nắm bắt được ý nghĩa hoặc tình huống, thường sau một khoảng thời gian khó khăn hoặc chậm hiểu.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (trở nên phổ biến):

    • This fashion caught on in Paris. (Phong cách thời trang này đã trở nên phổ biến ở Paris.)
    • The new dance move quickly caught on among teenagers. (Điệu nhảy mới nhanh chóng trở nên phổ biến trong giới thiếu niên.)
  • Nghĩa 2 (hiểu ra):

    • She didn't know what her classmates were plotting but finally caught on. ( ấy không biết bạn cùng lớp đang âm mưu nhưng cuối cùng đã hiểu ra.)
    • It took a while, but he eventually caught on to the joke. (Mất một lúc, nhưng cuối cùng anh ấy đã hiểu ra trò đùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Catch on to something": Hiểu ra điều đó, đặc biệt một kế hoạch hoặc mẹo vặt.

    • The detective finally caught on to the criminal's scheme. (Thám tử cuối cùng đã hiểu ra âm mưu của tên tội phạm.)
  • "Catch on with someone": Trở nên phổ biến với một nhóm người cụ thể.

    • The new app is catching on with young professionals. (Ứng dụng mới đang trở nên phổ biến với các chuyên gia trẻ.)
Biến thể từ liên quan
  • Catch (v): bắt, nắm lấy (không liên quan trực tiếp đến nghĩa phổ biến hoặc hiểu ra).
  • On (adv/prep): trên, tiếp tục (thành phần của cụm từ, không có nghĩa riêng biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Trở nên phổ biến:

    • Become popular: trở nên phổ biến.
    • Take off: bùng nổ, thành công nhanh chóng.
    • Spread: lan truyền.
  • Hiểu ra:

    • Understand: hiểu.
    • Realize: nhận ra.
    • Figure out: tìm ra, hiểu ra.
Các cụm động từ liên quan
  • Catch up: bắt kịp (về tốc độ hoặc thông tin).

    • I need to catch up on the latest news. (Tôi cần bắt kịp tin tức mới nhất.)
  • Catch out: phát hiện ra lỗi hoặc sự giả dối của ai đó.

    • The teacher caught him out cheating on the test. (Giáo viên đã phát hiện ra anh ta gian lận trong bài kiểm tra.)
Thành ngữ liên quan
  • Catch on fire: bắt lửa, cháy (nghĩa đen), hoặc trở nên rất phổ biến một cách nhanh chóng (nghĩa bóng).

    • The idea caught on fire and spread across the country. (Ý tưởng này bùng nổ lan rộng khắp cả nước.)
  • Catch someone's eye: thu hút sự chú ý của ai đó.

    • The bright colors caught her eye. (Màu sắc tươi sáng đã thu hút sự chú ý của ấy.)
catch on
This new dance move is starting to catch on at the school.