catch one's breath

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): - Lấy lại hơi, nghỉ xả hơi: "catch one's breath" có nghĩa tạm dừng hoạt động đang làm để thư giãn, lấy lại nhịp thở bình thường, đặc biệt sau khi vận động mạnh hoặc căng thẳng. - Lấy lại bình tĩnh: Cụm từ này cũng được dùng để chỉ việc dừng lại để phục hồi tinh thần sau một sốc hoặc bất ngờ.

dụ sử dụng
  • (Sau khi chạy lên cầu thang, ấy dừng lại để lấy lại hơi.)
  • (Anh ấy cần một chút thời gian để lấy lại bình tĩnh sau khi nghe tin sốc.)
  • (Hãy ngồi xuống nghỉ xả hơi trước khi tiếp tục cuộc đi bộ đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to catch one's breath" + from: lấy lại hơi sau một hoạt động cụ thể.
    • She caught her breath from the intense workout. ( ấy lấy lại hơi sau buổi tập luyện căng thẳng.)
  • "to catch one's breath" + for a moment: dừng lại một lúc để nghỉ.
    • He paused for a moment to catch his breath. (Anh ấy tạm dừng một lúc để lấy lại hơi.)
  • "to hold one's breath" (trái nghĩa): nín thở (thường hồi hộp hoặc lo lắng).
    • She held her breath while waiting for the exam results. ( ấy nín thở trong khi chờ kết quả kỳ thi.)
Biến thể từ gần giống
  • "catch a breath": biến thể rút gọn, ít phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự.
    • I need to catch a breath after that long speech. (Tôi cần lấy lại hơi sau bài phát biểu dài đó.)
  • "out of breath" (adj): hết hơi, thở hổn hển.
    • He was out of breath after the race. (Anh ấy hết hơi sau cuộc đua.)
  • "breathless" (adj): hết hơi, không thở được (cũng có thể chỉ sự kinh ngạc).
    • She was breathless with excitement. ( ấy hết hơi phấn khích.)
Từ đồng nghĩa
  • Take a break: nghỉ ngơi một lúc.
    • Let's take a break and get some water. (Hãy nghỉ một lúc uống chút nước.)
  • Rest: nghỉ ngơi.
    • You should rest for a few minutes. (Bạn nên nghỉ ngơi vài phút.)
  • Recuperate: hồi phục, lấy lại sức.
    • He needed time to recuperate after the illness. (Anh ấy cần thời gian để hồi phục sau cơn bệnh.)
  • Recover one's breath: lấy lại nhịp thở (cách nói trang trọng hơn).
    • She sat down to recover her breath. ( ấy ngồi xuống để lấy lại nhịp thở.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "catch up": bắt kịp, đuổi kịp (về tốc độ hoặc thông tin).
    • I need to catch up on my work. (Tôi cần bắt kịp công việc.)
  • "catch on": hiểu ra, trở nên phổ biến.
    • The trend caught on quickly. (Xu hướng đó nhanh chóng trở nên phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
  • "hold one's breath": nín thở ( hồi hộp, lo lắng hoặc chờ đợi điều đó).
    • Don't hold your breath waiting for his apology. (Đừng nín thở chờ đợi lời xin lỗi của anh ấyđiều đó khó xảy ra.)
  • "waste one's breath": phí lời, nói không kết quả.
    • You're wasting your breath trying to convince him. (Bạn đang phí lời khi cố thuyết phục anh ấy.)