catch out

Định nghĩa

Động từ: "catch out" có nghĩa bắt quả tang, vạch trần (ai đó) khi họ đang làm điều sai trái, mắc lỗi, hoặc nói dối. Hành động này thường mang tính bất ngờ khiến người bị phát hiện cảm thấy xấu hổ hoặc bị lúng túng.

dụ sử dụng
  • (Giáo viên bắt quả tang học sinh đang chép bài của bạn bên cạnh.)
  • (Anh ta cố nói dối về nơicủa mình, nhưng vợ anh ta đã vạch trần anh ta.)
  • (Nhà báo đã bắt bí chính trị gia bằng một câu hỏi hóc búa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be caught out": bị bắt quả tang, bị vạch trần (dạng bị động).
    • She was caught out in a serious mistake during the presentation. ( ấy đã bị phát hiện mắc một lỗi nghiêm trọng trong buổi thuyết trình.)
  • "to catch someone out in a lie": bắt quả tang ai đó nói dối.
    • The detective caught the suspect out in a lie about his alibi. (Thám tử bắt quả tang nghi phạm nói dối về chứng cứ ngoại phạm của hắn.)
  • "to catch someone out (on something)": bắt bí ai đó về một điểm cụ thể.
    • The interviewer caught him out on his lack of knowledge about the company. (Người phỏng vấn đã bắt bí anh ta về sự thiếu hiểu biết về công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Catch (động từ): bắt, nắm bắt (nghĩa gốc).
    • He caught the ball. (Anh ấy bắt được quả bóng.)
  • Out (trạng từ): ra ngoài, lộ ra (trong cụm "catch out", "out" nhấn mạnh việc lộ tẩy, phát hiện ra sự thật).
Từ đồng nghĩa
  • Expose (vạch trần): (Vụ bê bối đã vạch trần sự tham nhũng của ông ta.)
  • Uncover (khám phá, phát hiện): (Cuộc điều tra đã khám phá ra sự thật.)
  • Detect (phát hiện): (Hệ thống an ninh đã phát hiện kẻ xâm nhập.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Find out: tìm ra, phát hiện (thường không mang tính bất ngờ như "catch out").
    • I need to find out what happened. (Tôi cần tìm ra chuyện đã xảy ra.)
  • Trip up: làm cho ai đó vấp ngã, mắc lỗi (thường trong lời nói hoặc hành động).
    • The difficult question tripped him up. (Câu hỏi khó đã làm anh ta lúng túng.)
Thành ngữ liên quan
  • To be caught red-handed: bị bắt quả tang đang làm việc xấu (nhấn mạnh hành động phạm tội).
    • The thief was caught red-handed stealing the jewelry. (Tên trộm bị bắt quả tang đang lấy trộm trang sức.)
catch out
He tried to catch out his friend with a tricky riddle.