catch phrase
Định nghĩa
Danh từ: Một cụm từ hoặc câu nói ngắn gọn, dễ nhớ, thường được lặp đi lặp lại nhiều lần và trở nên phổ biến, gắn liền với một người, nhân vật, chương trình, hoặc sự kiện cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Câu nói cửa miệng "Tôi chẳng được tôn trọng chút nào" của diễn viên hài đã khiến ông nổi tiếng.)
- (Trong bộ phim, câu nói cửa miệng của nhân vật là "Tôi sẽ quay lại.")
Các cách sử dụng nâng cao
"to become a catch phrase": trở thành một câu nói cửa miệng.
- The slogan quickly became a catch phrase in the advertising industry. (Khẩu hiệu nhanh chóng trở thành câu nói cửa miệng trong ngành quảng cáo.)
"a popular catch phrase": một câu nói cửa miệng phổ biến.
- "Keep calm and carry on" is a popular catch phrase from World War II. ("Giữ bình tĩnh và tiếp tục" là một câu nói cửa miệng phổ biến từ Thế chiến thứ hai.)
Biến thể và từ gần giống
- Catchword (danh từ): từ hoặc cụm từ thông dụng, tương tự như "catch phrase".
- The word "sustainable" has become a catchword in modern politics. (Từ "bền vững" đã trở thành một từ thông dụng trong chính trị hiện đại.)
- Slogan (danh từ): khẩu hiệu, thường dùng trong quảng cáo hoặc chính trị, có thể coi là một loại catch phrase.
Từ đồng nghĩa
- Câu nói cửa miệng: cụm từ thường xuyên được nhắc lại.
- Khẩu hiệu: câu ngắn gọn, dễ nhớ, thường dùng trong quảng cáo.
- Thành ngữ phổ biến: cụm từ được nhiều người biết đến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "catch phrase".
Thành ngữ liên quan
- "To coin a catch phrase": sáng tạo ra một câu nói cửa miệng.
- The writer coined a catch phrase that was used for decades. (Nhà văn đã sáng tạo ra một câu nói cửa miệng được sử dụng trong nhiều thập kỷ.)