catch sight
Cụm động từ (Verb Phrase): - Thoáng thấy, bắt gặp (ai/cái gì đó) trong chốc lát: "catch sight" chỉ hành động nhìn thấy một người, một vật, hoặc một cảnh tượng nào đó trong một khoảng thời gian rất ngắn, thường là bất ngờ hoặc tình cờ.
- (Tôi thoáng thấy một con nai trong khu rừng.)
- (Cô ấy bắt gặp bạn mình trong đám đông.)
"To catch sight of oneself": thoáng thấy bản thân mình (trong gương, ảnh, v.v.).
- He caught sight of himself in the mirror and was shocked by his appearance. (Anh ấy thoáng thấy mình trong gương và bị sốc bởi ngoại hình của mình.)
"To lose sight of": đối lập với "catch sight", có nghĩa là mất dấu, không còn nhìn thấy nữa.
- We caught sight of the ship, but soon lost sight of it in the fog. (Chúng tôi thoáng thấy con tàu, nhưng nhanh chóng mất dấu nó trong sương mù.)
Catch a glimpse of: cũng có nghĩa tương tự, chỉ việc nhìn thấy ai/cái gì đó trong khoảnh khắc.
- I caught a glimpse of the famous actor as he entered the car. (Tôi chỉ kịp thoáng thấy nam diễn viên nổi tiếng khi anh ta bước vào xe.)
Catch sighting (ít phổ biến): hành động thoáng thấy.
- The birdwatcher's catch sighting of a rare eagle was exciting. (Việc người ngắm chim thoáng thấy một con đại bàng quý hiếm thật thú vị.)
Glimpse: thoáng thấy, nhìn lướt qua (thường dùng như động từ hoặc danh từ).
- I glimpsed her face in the window. (Tôi thoáng thấy khuôn mặt cô ấy qua cửa sổ.)
Spot: phát hiện, nhận ra (thường là nhìn thấy một cách rõ ràng hơn, nhưng cũng có thể là tình cờ).
- He spotted a mistake in the report. (Anh ấy phát hiện một lỗi trong báo cáo.)
Catch up with: bắt kịp, gặp lại (sau một thời gian xa cách).
- I caught sight of her across the street, but I couldn't catch up with her. (Tôi thoáng thấy cô ấy ở bên kia đường, nhưng không thể bắt kịp cô ấy.)
Catch on: hiểu ra, trở nên phổ biến.
- He didn't catch on to the joke until later. (Anh ấy không hiểu ra trò đùa cho đến sau đó.)
Catch sight of something in the corner of one's eye: thoáng thấy cái gì đó ở khóe mắt.
- I caught sight of a movement in the corner of my eye. (Tôi thoáng thấy một chuyển động ở khóe mắt.)
Out of sight, out of mind: xa mặt cách lòng (thành ngữ liên quan đến khái niệm "sight", nhưng không trực tiếp dùng "catch sight").
- When he moved away, it was out of sight, out of mind. (Khi anh ấy chuyển đi, thật là xa mặt cách lòng.)