catch some z's

Định nghĩa

Cụm động từ (thông tục): - Ngủ, chợp mắt: "catch some z's" một cách nói thân mật, hài hước để chỉ hành động ngủ hoặc ngủ một giấc ngắn. Cụm từ này bắt nguồn từ việc ký hiệu chữ "z" thường được dùng trong truyện tranh để biểu thị tiếng ngáy hoặc trạng thái ngủ.

dụ sử dụng
  • (Tôi mệt quá, tôi cần chợp mắt một chút trước cuộc họp.)
  • (Sau chuyến bay dài, anh ấy chỉ muốn ngủ một giấc trong phòng khách sạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to catch some z's" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, bạn bè hoặc gia đình, không phù hợp trong văn viết trang trọng.
  • Có thể thay đổi số lượng "z's" ( dụ: "catch a few z's") nhưng không làm thay đổi nghĩa.
    • I'll just catch a few z's on the couch. (Tôi sẽ chợp mắt một chút trên ghế sofa.)
Biến thể từ gần giống
  • Catch some sleep: ngủ một chút (thân mật hơn).
    • I need to catch some sleep before the exam. (Tôi cần ngủ một chút trước kỳ thi.)
  • Catch forty winks: chợp mắt, ngủ một giấc ngắn.
    • He caught forty winks during the break. (Anh ấy đã chợp mắt trong giờ giải lao.)
Từ đồng nghĩa
  • Sleep: ngủ (chung chung).
  • Nap: ngủ trưa, ngủ ngắn.
  • Doze: ngủ gà ngủ gật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Catch up on sleep: ngủ .
    • I need to catch up on sleep after staying up late. (Tôi cần ngủ sau khi thức khuya.)
  • Catch a nap: chợp mắt.
    • She caught a nap on the train. ( ấy đã chợp mắt trên tàu.)
Thành ngữ liên quan
  • Hit the sack/hay: đi ngủ.
    • I'm going to hit the sack now. (Tôi sẽ đi ngủ bây giờ.)
  • Turn in: đi ngủ.
    • It's late, I think I'll turn in. (Muộn rồi, tôi nghĩ tôi sẽ đi ngủ.)
catch some z's
He decided to catch some z's on the living room sofa.