catch up with
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Bắt kịp, theo kịp (về mặt công việc, học tập): "catch up with" được dùng để chỉ hành động hoàn thành những công việc hoặc nội dung bị bỏ lỡ, thường do vắng mặt, để không bị tụt lại phía sau.
- Đuổi kịp, vượt qua (về mặt di chuyển): "catch up with" cũng có nghĩa là đuổi theo và bắt kịp một người hoặc vật đang di chuyển phía trước, đôi khi vượt qua họ.
Ví dụ sử dụng
Bắt kịp (công việc, học tập):
- I have to catch up with the material I missed in class. (Tôi phải bắt kịp nội dung mà tôi đã bỏ lỡ trong lớp học.)
- She stayed late at the office to catch up with her reports. (Cô ấy ở lại muộn ở văn phòng để hoàn thành các báo cáo còn thiếu.)
Đuổi kịp (di chuyển):
- The police car caught up with the speeding motorcycle. (Xe cảnh sát đã đuổi kịp chiếc xe máy chạy quá tốc độ.)
- We ran fast to catch up with our friends ahead. (Chúng tôi chạy nhanh để bắt kịp những người bạn phía trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"be/get caught up with": bị cuốn vào, bị ảnh hưởng bởi (thường mang nghĩa tiêu cực).
- He got caught up with the wrong crowd and started making bad decisions. (Anh ấy bị cuốn vào đám bạn xấu và bắt đầu đưa ra những quyết định sai lầm.)
"catch up with someone" (nghĩa bóng): vấn đề, hậu quả cuối cùng cũng đến với ai đó (thường là điều xấu).
- His unhealthy lifestyle finally caught up with him, and he got sick. (Lối sống không lành mạnh cuối cùng cũng đã bắt kịp anh ấy, và anh ấy bị ốm.)
Biến thể và từ gần giống
Catch up (động từ, không có "with"): thường dùng trong ngữ cảnh "bắt kịp tin tức" hoặc "gặp lại ai đó sau một thời gian".
- Let's have coffee and catch up! (Hãy uống cà phê và tâm sự nhé!)
Catch-up (danh từ): cuộc gặp gỡ để cập nhật thông tin.
- We had a quick catch-up over lunch. (Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện nhanh để cập nhật thông tin trong bữa trưa.)
Từ đồng nghĩa
- Keep up with: theo kịp, không bị tụt lại (thường dùng trong học tập hoặc công việc).
- Overtake: vượt qua (thường dùng trong giao thông hoặc cạnh tranh).
- Reach: đạt tới, đến được (dùng khi nói về việc bắt kịp ai đó về mặt khoảng cách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Catch up on: bắt kịp (thường dùng với công việc, tin tức, hoặc giấc ngủ).
- I need to catch up on my sleep this weekend. (Tôi cần bù giấc ngủ vào cuối tuần này.)
Catch up to: đuổi kịp (ai đó/vật gì đó đang di chuyển).
- The runner finally caught up to the leader. (Vận động viên chạy cuối cùng đã đuổi kịp người dẫn đầu.)
Thành ngữ liên quan
- Catch up with the Joneses: cố gắng theo kịp hàng xóm hoặc người khác về mặt địa vị xã hội hoặc tài sản (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự ganh đua không cần thiết).
- They bought a new car just to catch up with the Joneses. (Họ mua một chiếc xe mới chỉ để theo kịp nhà hàng xóm.)