catch up

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Theo kịp, bắt kịp (sau một khoảng thời gian chậm trễ): "Catch up" chỉ hành động đạt đến cùng một mức độ, vị trí hoặc tiến độ như người khác sau khi bị chậm lại.
    • Tìm hiểu thông tin muộn: Dùng để chỉ việc biết được những tin tức hoặc diễn biến đã xảy ra bạn chưa kịp theo dõi.
dụ sử dụng
  • (Tôi cần làm xong bài tập về nhà đã bị trễ trước hạn chót.)
  • ( ấy chạy nhanh để bắt kịp bạn bè.)
  • (Hãy gặp nhau uống cà phê cập nhật chuyện đời của nhau nhé.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Catch up on": dùng khi nói về việc làm một việc đó bị trì hoãn hoặc chưa hoàn thành.

    • I spent the weekend catching up on sleep. (Tôi dành cả cuối tuần để ngủ .)
  • "Catch up with": dùng khi nói về việc đuổi kịp ai đó về mặt thể chất hoặc trừu tượng.

    • The consequences finally caught up with him. (Hậu quả cuối cùng cũng đến với anh ta.)
  • "Catch up to": tương tự "catch up with", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh tốc độ hoặc vị trí.

    • The car caught up to us at the traffic light. (Chiếc xe đã bắt kịp chúng tôiđèn giao thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Catch-up (danh từ): cuộc gặp gỡ để cập nhật thông tin.
    • We had a quick catch-up over lunch. (Chúng tôi đã một buổi cập nhật nhanh trong bữa trưa.)
  • Catch-up (tính từ): mang tính bắt kịp, bù đắp.
    • I need a catch-up lesson on the topic. (Tôi cần một buổi học về chủ đề này.)
Từ đồng nghĩa
  • Keep up with: theo kịp, duy trì cùng tốc độ.
  • Get up to speed: đạt đến trình độ hoặc thông tin hiện tại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Catch up on: bù đắp, làm lại những việc bị trễ.
    • I need to catch up on my reading. (Tôi cần đọc sách vở.)
  • Catch up with: đuổi kịp, liên lạc lại với ai đó.
    • I caught up with an old friend yesterday. (Tôi đã gặp lại một người bạn cũ hôm qua.)
Thành ngữ liên quan
  • Play catch-up: cố gắng bắt kịp sau khi bị tụt lại phía sau.
    • The company is playing catch-up with its competitors. (Công ty đang cố gắng bắt kịp các đối thủ cạnh tranh.)
catch up
I'm trying to catch up on my reading.