catch up
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Theo kịp, bắt kịp (sau một khoảng thời gian chậm trễ): "Catch up" chỉ hành động đạt đến cùng một mức độ, vị trí hoặc tiến độ như người khác sau khi bị chậm lại.
- Tìm hiểu thông tin muộn: Dùng để chỉ việc biết được những tin tức hoặc diễn biến đã xảy ra mà bạn chưa kịp theo dõi.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần làm xong bài tập về nhà đã bị trễ trước hạn chót.)
- (Cô ấy chạy nhanh để bắt kịp bạn bè.)
- (Hãy gặp nhau uống cà phê và cập nhật chuyện đời của nhau nhé.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Catch up on": dùng khi nói về việc làm một việc gì đó bị trì hoãn hoặc chưa hoàn thành.
- I spent the weekend catching up on sleep. (Tôi dành cả cuối tuần để ngủ bù.)
"Catch up with": dùng khi nói về việc đuổi kịp ai đó về mặt thể chất hoặc trừu tượng.
- The consequences finally caught up with him. (Hậu quả cuối cùng cũng đến với anh ta.)
"Catch up to": tương tự "catch up with", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh tốc độ hoặc vị trí.
- The car caught up to us at the traffic light. (Chiếc xe đã bắt kịp chúng tôi ở đèn giao thông.)
Biến thể và từ gần giống
- Catch-up (danh từ): cuộc gặp gỡ để cập nhật thông tin.
- We had a quick catch-up over lunch. (Chúng tôi đã có một buổi cập nhật nhanh trong bữa trưa.)
- Catch-up (tính từ): mang tính bắt kịp, bù đắp.
- I need a catch-up lesson on the topic. (Tôi cần một buổi học bù về chủ đề này.)
Từ đồng nghĩa
- Keep up with: theo kịp, duy trì cùng tốc độ.
- Get up to speed: đạt đến trình độ hoặc thông tin hiện tại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Catch up on: bù đắp, làm lại những việc bị trễ.
- I need to catch up on my reading. (Tôi cần đọc bù sách vở.)
- Catch up with: đuổi kịp, liên lạc lại với ai đó.
- I caught up with an old friend yesterday. (Tôi đã gặp lại một người bạn cũ hôm qua.)
Thành ngữ liên quan
- Play catch-up: cố gắng bắt kịp sau khi bị tụt lại phía sau.
- The company is playing catch-up with its competitors. (Công ty đang cố gắng bắt kịp các đối thủ cạnh tranh.)