catch-'em-alive-o

/'kætʃəmə'laivou/
Học thuật
Thân thiện
catch-'em-alive-o

A fly lands on the sticky catch-'em-alive-o trap.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy dính bẫy ruồi: Một loại giấy được phủ chất dính để bẫy tiêu diệt ruồi. Từ này tên gọi thương mại cổ điển cho một loại bẫy ruồi phổ biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old shop still sells catch-'em-alive-o. (Cửa hàng vẫn bán giấy dính bẫy ruồi.)
    • Before modern sprays, people used catch-'em-alive-o to control flies. (Trước khi bình xịt hiện đại, người ta dùng giấy dính bẫy ruồi để kiểm soát ruồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ thương mại: "Catch-'em-alive-o" thường được viết với dấu gạch nối được dùng như một tên thương hiệu hoặc tên gọi chung cho sản phẩm.
    • He asked for "catch-'em-alive-o" at the hardware store. (Anh ấy hỏi mua "giấy dính bẫy ruồi" ở cửa hàng kim khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Flypaper (n): giấy bẫy ruồi (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • Flypaper serves the same purpose as catch-'em-alive-o. (Giấy bẫy ruồi cùng mục đích như giấy dính bẫy ruồi.)
  • Flytrap (n): bẫy ruồi (nói chung, có thể chỉ các loại bẫy khác).

    • A Venus flytrap is a plant, not a sticky paper like catch-'em-alive-o. (Cây nắp ấm một loài thực vật, không phải giấy dính như giấy bẫy ruồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sticky fly tape: băng dính bẫy ruồi.
  • Fly ribbon: ruy-băng bẫy ruồi.
Lưu ý
  • Từ cổ/Ít dùng: "Catch-'em-alive-o" một từ tính chất lịch sử, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Từ "flypaper" thông dụng hơn.
  • Cấu trúc từ: Đây một từ ghép đặc biệt nguồn gốc từ cụm từ mệnh lệnh "catch them alive, oh!" (Hãy bắt chúng sống nào!), mô tả cách con ruồi bị dính chặt.
catch-'em-alive-o

A fly lands on the sticky catch-'em-alive-o trap.

danh từ
  1. giấy dính (để) bẫy ruồi