catchall

catchall

The drawer is a catchall for keys, coins, and other small items.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi chứa đựng nhiều thứ linh tinh, đồ tạp nhạp: "Catchall" dùng để chỉ một không gian, vật chứa, hoặc khái niệm được thiết kế để chứa đựng nhiều loại đồ vật hoặc ý tưởng khác nhau, thường những thứ không thuộc về một nhóm cụ thể nào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I keep all my keys, coins, and receipts in a catchall drawer in the kitchen. (Tôi để tất cả chìa khóa, tiền xu hóa đơn trong một ngăn kéo chứa đồ linh tinh trong bếp.)
    • The term 'miscellaneous' is often used as a catchall for items that don't fit into other categories. (Thuật ngữ 'linh tinh' thường được dùng như một khái niệm chứa đựng cho những món đồ không thuộc về các danh mục khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a catchall term/phrase": một thuật ngữ hoặc cụm từ bao hàm nhiều thứ.

    • 'Social media' has become a catchall term for various online platforms like Facebook, Twitter, and Instagram. ('Mạng hội' đã trở thành một thuật ngữ bao hàm nhiều nền tảng trực tuyến khác nhau như Facebook, Twitter Instagram.)
  • "a catchall solution": một giải pháp tổng thể, giải quyết nhiều vấn đề cùng lúc.

    • The manager proposed a catchall solution that would address both the budget and scheduling issues. (Người quản lý đề xuất một giải pháp tổng thể sẽ giải quyết cả vấn đề ngân sách lịch trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Catch-all (cách viết khác): cùng nghĩa với "catchall".
  • Catchall drawer (danh từ ghép): ngăn kéo chứa đồ linh tinh.
Từ đồng nghĩa
  • Container: vật chứa (nhưng không nhất thiết phải linh tinh).
  • Repository: kho chứa (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).
  • Miscellany: tập hợp nhiều thứ linh tinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp: "catchall" danh từ, không phải động từ, nên không phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • Catch-all category: danh mục bao hàm mọi thứ (thường dùng trong phân loại).
    • In surveys, 'other' is often a catch-all category for responses that don't fit predefined options. (Trong các cuộc khảo sát, 'khác' thường một danh mục bao hàm mọi thứ cho các câu trả lời không phù hợp với các lựa chọn định sẵn.)