catcher's mask

Định nghĩa

Danh từ: Mặt nạ dùng để bảo vệ khuôn mặt của người bắt bóng trong môn bóng chày.

dụ sử dụng
  • (Người bắt bóng đeo mặt nạ của mình trước khi trận đấu bắt đầu.)
  • (Mặt nạ của người bắt bóng rất cần thiết cho sự an toàn trong bóng chày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a catcher's mask": mang mặt nạ của người bắt bóng.

    • All catchers must wear a catcher's mask during practice. (Tất cả người bắt bóng phải mang mặt nạ của họ trong lúc luyện tập.)
  • "to adjust a catcher's mask": chỉnh sửa mặt nạ của người bắt bóng.

    • He adjusted his catcher's mask to see better. (Anh ấy chỉnh sửa mặt nạ để nhìn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Catcher (n): người bắt bóng (trong bóng chày).
    • The catcher caught the ball perfectly. (Người bắt bóng đã bắt bóng một cách hoàn hảo.)
  • Mask (n): mặt nạ (nói chung).
    • She wore a mask for the costume party. ( ấy đeo mặt nạ cho bữa tiệc hóa trang.)
  • Catcher's gear (n): trang bị của người bắt bóng (bao gồm mặt nạ, găng tay, áo giáp).
    • He bought new catcher's gear for the season. (Anh ấy mua trang bị mới cho người bắt bóng cho mùa giải.)
Từ đồng nghĩa
  • Face protector: thiết bị bảo vệ khuôn mặt (thường dùng trong thể thao hoặc công nghiệp).
    • A catcher's mask is a type of face protector. (Mặt nạ của người bắt bóng một loại thiết bị bảo vệ khuôn mặt.)
Các cụm từ liên quan
  • Catcher's mask: không cụm động từ (phrasal verb) riêng biệt đây danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • "to take off the catcher's mask": cởi mặt nạ của người bắt bóng (nghĩa đen).
    • After the play, the catcher took off his catcher's mask. (Sau pha bóng, người bắt bóng cởi mặt nạ của mình.)
catcher's mask
The catcher puts on his catcher's mask before the pitch.