catchfly

catchfly

A small white catchfly grows among the meadow grasses.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây nắp ấm (họ Caryophyllaceae): "catchfly" tên gọi chung cho nhiều loài cây thân thảo lâu năm, thường thân dính, tác dụng bẫy côn trùng nhỏ. Chúng phổ biếnvùng ôn đới phía Bắc.
    • Chi Silene: "catchfly" cũng được dùng để chỉ bất kỳ loài thực vật nào thuộc chi Silene (họ Cẩm chướng), đặc điểm hoa nở về đêm thân dính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The catchfly in the garden attracts small insects with its sticky stems. (Cây nắp ấm trong vườn thu hút côn trùng nhỏ nhờ thân cây dính.)
    • Botanists classify this plant as a species of catchfly. (Các nhà thực vật học phân loại loài cây này một loại cây nắp ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "catchfly" trong sinh thái học: Thường được nhắc đến như một dụ về thực vật ăn côn trùng thụ động, nơi các chất dính trên thân giữ côn trùng lại để cây hấp thụ chất dinh dưỡng.

    • The catchfly's sticky stems are an adaptation to nutrient-poor soil. (Thân dính của cây nắp ấm sự thích nghi với đất nghèo dinh dưỡng.)
  • "catchfly" trong phân loại học: Tên này thường bị nhầm lẫn với cây nắp ấm thật sự (họ Sarraceniaceae), nhưng thực tế "catchfly" thuộc họ Cẩm chướng.

    • Unlike true pitcher plants, catchfly does not have specialized trapping structures. (Không giống như cây nắp ấm thật, cây nắp ấm không cấu trúc bẫy chuyên biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Catchfly nightshade (n): một loại cây tên khoa học Solanum capsicoides, gai quả đỏ, thường được gọi là " dại".

    • The catchfly nightshade is toxic to livestock. ( dại độc đối với gia súc.)
  • Sticky catchfly (n): một loài phổ biến trong chi Silene, nổi bật với thân cực kỳ dính.

    • Sticky catchfly is often found in rocky fields. (Cây nắp ấm dính thường được tìm thấycác cánh đồng đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Silene (n): tên khoa học của chi thực vật này.
  • Campion (n): tên gọi khác của một số loài trong chi .
    • Red campion is a close relative of catchfly. (Cây cẩm chướng đỏ họ hàng gần của cây nắp ấm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Catch on (v): trở nên phổ biến (không liên quan trực tiếp đến "catchfly" nhưng "catch").
    • The trend of growing catchfly in gardens quickly caught on. (Xu hướng trồng cây nắp ấm trong vườn nhanh chóng trở nên phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
  • Catch someone's eye: thu hút sự chú ý của ai đó.
    • The unusual catchfly plant caught the botanist's eye. (Cây nắp ấm kỳ lạ đã thu hút sự chú ý của nhà thực vật học.)