catchiness

/'kætʃinis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính dễ nhớ, dễ thuộc: Chất lượng của một giai điệu, câu hát hoặc ý tưởng khiến dễ dàng ghi nhớ lặp lại trong tâm trí.
    • Tính hấp dẫn, sự lôi cuốn: Khả năng thu hút sự chú ý quan tâm một cách nhanh chóng hiệu quả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The song's catchiness made it a global hit. (Tính dễ nhớ của bài hát đã biến thành một bản hit toàn cầu.)
    • Advertisers aim for the catchiness of their slogans. (Các nhà quảng cáo hướng tới tính dễ thuộc của khẩu hiệu của họ.)
    • The catchiness of the jingle ensured everyone remembered the brand. (Tính dễ nhớ của đoạn nhạc quảng cáo đảm bảo mọi người đều nhớ đến thương hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The catchiness factor": yếu tố tạo nên sự dễ nhớ, dễ thuộc.
    • The catchiness factor of a pop song is often in its simple chorus. (Yếu tố tạo nên tính dễ thuộc của một bài hát pop thường nằmđiệp khúc đơn giản của .)
Biến thể từ gần giống
  • Catchy (tính từ): dễ nhớ, dễ thuộc; hấp dẫn, lôi cuốn.
    • A catchy tune (Một giai điệu dễ nhớ)
  • Catch (động từ): bắt, đón, hiểu.
Từ đồng nghĩa
  • Memorability: tính dễ nhớ.
  • Appeal: sức hấp dẫn, sự lôi cuốn.
danh từ
  1. tính hấp dẫn, sự lôi cuốn, sự quyến rũ
  2. tính dễ nhớ, dễ thuộc
  3. tính đánh lừa; sự cho vào bẫy