catchiness
/'kætʃinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính dễ nhớ, dễ thuộc: Chất lượng của một giai điệu, câu hát hoặc ý tưởng khiến nó dễ dàng ghi nhớ và lặp lại trong tâm trí.
- Tính hấp dẫn, sự lôi cuốn: Khả năng thu hút sự chú ý và quan tâm một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The song's catchiness made it a global hit. (Tính dễ nhớ của bài hát đã biến nó thành một bản hit toàn cầu.)
- Advertisers aim for the catchiness of their slogans. (Các nhà quảng cáo hướng tới tính dễ thuộc của khẩu hiệu của họ.)
- The catchiness of the jingle ensured everyone remembered the brand. (Tính dễ nhớ của đoạn nhạc quảng cáo đảm bảo mọi người đều nhớ đến thương hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The catchiness factor": yếu tố tạo nên sự dễ nhớ, dễ thuộc.
- The catchiness factor of a pop song is often in its simple chorus. (Yếu tố tạo nên tính dễ thuộc của một bài hát pop thường nằm ở điệp khúc đơn giản của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Catchy (tính từ): dễ nhớ, dễ thuộc; hấp dẫn, lôi cuốn.
- A catchy tune (Một giai điệu dễ nhớ)
- Catch (động từ): bắt, đón, hiểu.
Từ đồng nghĩa
- Memorability: tính dễ nhớ.
- Appeal: sức hấp dẫn, sự lôi cuốn.
danh từ
- tính hấp dẫn, sự lôi cuốn, sự quyến rũ
- tính dễ nhớ, dễ thuộc
- tính đánh lừa; sự cho vào bẫy