catechise

/'kætikaiz/ Cách viết khác : (catechise) /'kætikizm/
ngoại động từ
  1. dạy bằng sách giáo vấn đáp
  2. dạy bằng vấn đáp
  3. tra hỏi chất vấn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

catechise
The teacher catechises the students about the lesson.