catechise

/'kætikaiz/ Cách viết khác : (catechise) /'kætikizm/
Học thuật
Thân thiện
catechise

The teacher catechises the students about the lesson.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Dạy giáo bằng phương pháp vấn đáp: Hành động giảng dạy, truyền đạt các nguyên tắc tôn giáo (thường Đốc giáo) thông qua một loạt các câu hỏi câu trả lời đã được định sẵn.
    • Tra hỏi, chất vấn một cách kỹ lưỡng hệ thống: Hành động đặt ra một loạt câu hỏi chặt chẽ, liên tục để kiểm tra kiến thức, sự hiểu biết hoặc lấy thông tin từ ai đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The priest would catechise the children every Sunday before confirmation. (Vị linh mục sẽ dạy giáo bằng phương pháp vấn đáp cho bọn trẻ vào mỗi Chủ nhật trước lễ Thêm Sức.)
    • The lawyer began to catechise the witness, leaving no detail unexplored. (Luật sư bắt đầu tra hỏi nhân chứng một cách kỹ lưỡng, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.)
    • New members are catechised on the fundamental doctrines of the church. (Các thành viên mới được dạy giáo về những giáo cơ bản của nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be catechised": Được dạy giáo hoặc bị tra hỏi một cách hệ thống.
    • He felt he was being catechised by the interview panel rather than having a conversation. (Anh ấy cảm thấy mình đang bị chất vấn bởi hội đồng phỏng vấn hơn một cuộc trò chuyện.)
Biến thể từ liên quan
  • Catechism (Danh từ): Sách giáo vấn đáp; một bản tóm tắt hệ thống các nguyên tắc tôn giáo dưới dạng hỏi đáp.
    • He learned the answers from the catechism. (Anh ấy học các câu trả lời từ sách giáo .)
  • Catechetical (Tính từ): Thuộc về việc dạy giáo bằng phương pháp vấn đáp.
    • The catechetical method is ancient but effective. (Phương pháp dạy giáo vấn đáp rất cổ xưa nhưng hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Instruct (dạy, hướng dẫn): Khi nói về việc dạy giáo .
  • Interrogate (thẩm vấn, chất vấn): Khi nói về việc tra hỏi kỹ lưỡng.
  • Examine (kiểm tra, thẩm tra): Khi nói về việc đặt câu hỏi để đánh giá kiến thức.
  • Drill (tập luyện, hỏi vặn): Khi nói về việc luyện tập qua hỏi đáp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "catechise".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "catechise".

catechise

The teacher catechises the students about the lesson.

ngoại động từ
  1. dạy bằng sách giáo vấn đáp
  2. dạy bằng vấn đáp
  3. tra hỏi chất vấn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống