catechumen

catechumen

A catechumen listens attentively to a teacher in a quiet room.

Định nghĩa

Danh từ: - Người dự tòng: "catechumen" chỉ một người đang được giảng dạy các giáo cơ bản của đạo Đốc (Kitô giáo) để chuẩn bị lãnh nhận tích rửa tội. Đây một người mới cải đạo hoặc chưa chính thức gia nhập giáo hội, đang trong quá trình học hỏi thực hành đức tin.

dụ sử dụng
  • (Người dự tòng tham dự các lớp học hàng tuần để tìm hiểu về Kinh Thánh.)
  • (Sau khi hoàn thành khóa học, người dự tòng đã được rửa tội trong đêm Vọng Phục Sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a catechumen": một người dự tòng, đang trong giai đoạn chuẩn bị.

    • She was a catechumen for two years before becoming a full member of the church. ( ấy người dự tòng trong hai năm trước khi trở thành thành viên chính thức của nhà thờ.)
  • "Catechumenate": giai đoạn hoặc quá trình dạy dỗ người dự tòng.

    • The catechumenate is a period of spiritual formation and instruction. (Giai đoạn dự tòng thời gian huấn luyện tâm linh giảng dạy.)
Biến thể từ gần giống
  • Catechesis (danh từ): việc giảng dạy giáo Đốc.

    • The church offers catechesis for all ages. (Nhà thờ cung cấp việc giảng dạy giáo cho mọi lứa tuổi.)
  • Catechist (danh từ): người giảng dạy giáo , người dạy các lớp dự tòng.

    • The catechist explained the Ten Commandments to the group. (Người giảng dạy giáogiải thích Mười Điều Răn cho nhóm.)
Từ đồng nghĩa
  • New convert: người mới cải đạo.
  • Neophyte: người mới bắt đầu, tân tòng (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc tổ chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Initiate into: bắt đầu gia nhập vào (một nhóm, tôn giáo).
    • The catechumen was initiated into the Christian faith through baptism. (Người dự tòng được gia nhập vào đức tin Đốc qua phép rửa tội.)
Thành ngữ liên quan
  • Learn the ropes: học những điều cơ bản (trong bối cảnh tôn giáo hoặc công việc).
    • As a catechumen, he was still learning the ropes of the Christian faith. ( một người dự tòng, anh ấy vẫn đang học những điều cơ bản về đức tin Đốc.)