categorically

categorically

He categorically refused the offer.

Định nghĩa

Trạng từ: "categorically" có nghĩa một cách dứt khoát, tuyệt đối, không ngoại lệ hoặc sự mơ hồ. Từ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng một tuyên bố, lời phủ nhận, hoặc sự từ chối hoàn toàn rõ ràng không thể bị bác bỏ.

dụ sử dụng
  • ( ấy dứt khoát phủ nhận các cáo buộc.)
  • (Người quản lý tuyên bố một cách dứt khoát rằng sẽ không ai bị sa thải.)
  • (Tôi tuyệt đối từ chối chấp nhận đề xuất này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "categorically" thường đi kèm với các động từ chỉ hành động phủ nhận, khẳng định, hoặc từ chối để tăng cường tính quyết liệt.
  • Trong văn bản pháp hoặc học thuật, từ này được dùng để loại bỏ mọi khả năng hiểu lầm.
    • The defendant categorically rejected the plea bargain. (Bị cáo dứt khoát bác bỏ thỏa thuận nhận tội.)
Biến thể từ gần giống
  • Categorical (tính từ): thuộc về phạm trù; dứt khoát, rõ ràng.
    • He gave a categorical answer. (Anh ấy đưa ra một câu trả lời dứt khoát.)
  • Categorize (động từ): phân loại.
    • We need to categorize these documents. (Chúng ta cần phân loại các tài liệu này.)
Từ đồng nghĩa
  • Absolutely: tuyệt đối, hoàn toàn.
  • Unconditionally: vô điều kiện.
  • Flatly: một cách thẳng thừng (thường dùng với "deny").
  • Emphatically: một cách nhấn mạnh.
Các cụm từ liên quan
  • Categorically deny: phủ nhận dứt khoát.
  • Categorically refuse: từ chối thẳng thừng.
  • Categorically state: tuyên bố rõ ràng.
Thành ngữ liên quan
  • In no uncertain terms: bằng những lời lẽ rõ ràng, không mơ hồ.
    • He told her in no uncertain terms that he would not help. (Anh ấy nói với ấy bằng những lời lẽ rõ ràng rằng anh sẽ không giúp.)