categorized

categorized

The librarian categorized the new books by subject.

Định nghĩa

Tính từ: Được sắp xếp, phân loại vào các nhóm hoặc hạng mục dựa trên các đặc điểm chung.

dụ sử dụng
  • (Những cuốn sách trong thư viện được phân loại theo thể loại.)
  • (Tất cả các chi phí được phân loại để dễ dàng theo dõi hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "categorized as": được xếp vào loại, nhóm nào đó.

    • This virus is categorized as a respiratory pathogen. (Loại virus này được xếp vào nhóm tác nhân gây bệnh đường hô hấp.)
  • "categorized under": được phân loại dưới một tiêu đề hoặc danh mục.

    • The article is categorized under "Science and Technology". (Bài báo được phân loại dưới mục "Khoa học Công nghệ".)
Biến thể từ gần giống
  • Category (danh từ): hạng mục, thể loại.

    • Please choose the correct category for your complaint. (Vui lòng chọn đúng hạng mục cho khiếu nại của bạn.)
  • Categorize (động từ): hành động phân loại.

    • We need to categorize these documents by date. (Chúng ta cần phân loại các tài liệu này theo ngày tháng.)
  • Categorization (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc phân loại.

    • The categorization of animals is based on their biological traits. (Việc phân loại động vật dựa trên các đặc điểm sinh học của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Classified: được phân loại, xếp hạng.

    • The information is classified as top secret. (Thông tin được phân loại tối mật.)
  • Grouped: được nhóm lại.

    • The students were grouped by their skill levels. (Các học sinh được nhóm lại theo trình độ kỹ năng của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • "fall into a category": thuộc về một loại, hạng mục nào đó.
    • His behavior does not fall into any known category of misconduct. (Hành vi của anh ấy không thuộc bất kỳ loại hành vi sai trái nào đã biết.)