catenate
Định nghĩa
Động từ: Sắp xếp thành một chuỗi hoặc một dãy liên tiếp, giống như các vòng hoặc mắt xích nối với nhau. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là sinh học, để mô tả cách các bào tử (spores) được sắp xếp nối tiếp nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Các bào tử sắp xếp thành chuỗi tuyến tính dưới kính hiển vi.)
- (Ở loại nấm này, các bào tử đính sắp xếp thành chuỗi để tạo thành các sợi dài.)
- (Các hạt cườm sắp xếp nối tiếp trên sợi dây, tạo thành một chiếc vòng cổ đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to catenate into a ring": sắp xếp thành vòng tròn.
- The bacterial cells catenate into a ring during reproduction. (Các tế bào vi khuẩn sắp xếp thành vòng tròn trong quá trình sinh sản.)
- "catenate with": kết nối với nhau thành chuỗi.
- The data points catenate with each other to form a pattern. (Các điểm dữ liệu kết nối với nhau thành chuỗi để tạo thành một mô hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Catenation (danh từ): sự sắp xếp thành chuỗi.
- The catenation of spores is a characteristic of this species. (Sự sắp xếp thành chuỗi của các bào tử là một đặc điểm của loài này.)
- Catenate (tính từ, hiếm): có dạng chuỗi.
- The catenate structure of the fossil was clearly visible. (Cấu trúc dạng chuỗi của hóa thạch hiện rõ ràng.)
- Concatenate (động từ): nối kết thành chuỗi (thường dùng trong tin học và ngôn ngữ học, nghĩa rộng hơn "catenate").
- You can concatenate two strings in programming. (Bạn có thể nối kết hai chuỗi ký tự trong lập trình.)
Từ đồng nghĩa
- Link: kết nối, nối lại.
- Chain: xích lại, sắp xếp thành chuỗi.
- Connect: kết nối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến với "catenate" do tính chuyên ngành của từ này.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "catenate" vì từ này chủ yếu mang tính kỹ thuật.)