caterpillar track
Định nghĩa
Danh từ: - Bánh xích: "caterpillar track" là một bộ phận của xe cộ, bao gồm một dải kim loại hoặc cao su khép kín, được lắp vòng quanh các bánh xe để giúp xe di chuyển trên mặt đất mềm, gồ ghề hoặc lầy lội. Nó hoạt động giống như một đường ray di động, phân bố trọng lượng của xe lên một diện tích rộng hơn, giúp xe không bị lún.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc xe tăng di chuyển qua cánh đồng lầy lội nhờ sử dụng bánh xích của nó.)
- (Máy ủi được trang bị bánh xích để làm việc trên địa hình gồ ghề.)
- (Bánh xích của máy xúc đã bị hỏng trong quá trình xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be fitted with caterpillar tracks": được gắn bánh xích.
- Military vehicles are often fitted with caterpillar tracks for better mobility. (Xe quân sự thường được gắn bánh xích để có khả năng di chuyển tốt hơn.)
- "the invention of the caterpillar track": phát minh ra bánh xích.
- The invention of the caterpillar track revolutionized off-road transportation. (Phát minh ra bánh xích đã cách mạng hóa giao thông đường địa hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Track (n): bánh xích (dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- The tank's tracks need replacement. (Bánh xích của xe tăng cần được thay thế.)
- Continuous track (n): bánh xích liên tục (thuật ngữ kỹ thuật chính xác hơn).
Từ đồng nghĩa
- Tank track: bánh xích xe tăng.
- Crawler track: bánh xích (thường dùng cho máy xây dựng như máy xúc, máy ủi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Track over: di chuyển qua (bằng bánh xích).
- The vehicle tracked over the debris easily. (Chiếc xe di chuyển qua đống mảnh vỡ một cách dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
- On track: đang đi đúng hướng (không liên quan trực tiếp đến bánh xích, nhưng có thể gợi nhớ đến hình ảnh đường ray di động).
- The project is on track to finish by June. (Dự án đang đi đúng hướng để hoàn thành vào tháng Sáu.)