cathect

Định nghĩa

Động từ: Cathect một thuật ngữ trong tâm lý học, đặc biệt trong phân tâm học, có nghĩa đầu năng lượng tình dục (libidinal) hoặc cảm xúc vào một người, một vật, hoặc một ý tưởng. Hành động này thể hiện sự gắn bó mạnh mẽ về mặt tâm lý, nơi năng lượng tinh thần được tập trung vào một đối tượng cụ thể.

dụ sử dụng
  • ( ấy xu hướng đầu cảm xúc của mình vào công việc, biến thành trung tâm của cuộc đời .)
  • (Bệnh nhân đầu năng lượng tình cảm vào nhà trị liệu với những cảm xúc mãnh liệt tương tự như anh ta dành cho mẹ mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cathect onto: Dùng để chỉ việc chuyển năng lượng cảm xúc vào một đối tượng thay thế.
    • He cathects onto his car as a symbol of freedom. (Anh ấy đầu năng lượng cảm xúc vào chiếc xe của mình như một biểu tượng của sự tự do.)
  • Cathect with: Dùng khi năng lượng được gắn kèm với một cảm xúc cụ thể.
    • The memory is cathected with anxiety. (Ký ức đó được nạp đầy năng lượng lo lắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cathexis (Danh từ): Quá trình hoặc trạng thái đầu năng lượng tình cảm.
    • His cathexis of the project was so strong that he neglected his family. (Sự đầu năng lượng tình cảm của anh ấy vào dự án mạnh đến nỗi anh ấy bỏ bê gia đình.)
  • Decathect (Động từ): Rút bỏ năng lượng tình cảm khỏi một đối tượng.
    • After the breakup, she had to decathect from her ex-partner. (Sau khi chia tay, ấy phải rút bỏ năng lượng tình cảm khỏi người yêu .)
Từ đồng nghĩa
  • Invest emotionally: Đầu về mặt cảm xúc.
    • He invests emotionally in every relationship. (Anh ấy đầu cảm xúc vào mọi mối quan hệ.)
  • Fixate on: Bị ám ảnh, tập trung mạnh mẽ vào.
    • She fixates on her childhood memories. ( ấy bị ám ảnh bởi những ký ức thời thơ ấu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho "cathect", nhưng có thể dùng các cụm từ như:
    • Pour energy into: Đổ năng lượng vào.
      • He pours energy into his art. (Anh ấy đổ năng lượng vào nghệ thuật của mình.)
    • Channel emotions into: Chuyển hướng cảm xúc vào.
      • She channels her anger into exercise. ( ấy chuyển hướng cơn giận vào việc tập thể dục.)
Thành ngữ liên quan
  • Put all one's eggs in one basket: Đặt tất cả hy vọng hoặc năng lượng vào một thứ duy nhất (gần nghĩa với cathect mạnh mẽ).
    • Don't put all your eggs in one basket by cathecting only your career. (Đừng đặt tất cả trứng vào một giỏ bằng cách chỉ đầu năng lượng vào sự nghiệp.)
cathect
A therapist helps a patient cathect positive feelings toward a childhood memory.