catheterization
Định nghĩa
Danh từ: - Sự đặt ống thông, thủ thuật đặt ống thông: "catheterization" chỉ hành động hoặc quy trình y tế đưa một ống thông (catheter) vào cơ thể qua các đường tự nhiên (như niệu đạo, mạch máu) nhằm mục đích chẩn đoán hoặc điều trị.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân đã trải qua thủ thuật đặt ống thông tiểu để giải phóng tắc nghẽn bàng quang.)
- (Đặt ống thông tim là một thủ thuật phổ biến để kiểm tra chức năng tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to perform catheterization": thực hiện thủ thuật đặt ống thông.
- The doctor will perform catheterization to drain the fluid. (Bác sĩ sẽ thực hiện thủ thuật đặt ống thông để dẫn lưu chất lỏng.)
"catheterization laboratory" (phòng thông tim): nơi thực hiện các thủ thuật catheterization chuyên sâu.
- The patient was moved to the catheterization laboratory for the procedure. (Bệnh nhân được chuyển đến phòng thông tim để thực hiện thủ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Catheter (danh từ): ống thông, dụng cụ y tế dạng ống mềm được đưa vào cơ thể.
- A catheter is inserted into the vein for medication delivery. (Một ống thông được đưa vào tĩnh mạch để truyền thuốc.)
Catheterize (động từ): đặt ống thông, thực hiện thủ thuật đặt ống thông.
- The nurse will catheterize the patient every four hours. (Y tá sẽ đặt ống thông cho bệnh nhân mỗi bốn giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Intubation: đặt ống (thường dùng cho đường thở), nhưng có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
- Cannulation: đặt ống nhỏ (canula) vào mạch máu hoặc khoang cơ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "catheterization".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "catheterization".