cathode-ray tube
Định nghĩa
Danh từ: - Ống tia âm cực: Một loại ống chân không trong đó một catốt nóng phát ra một chùm electron, chùm này đi qua một cực dương có điện áp cao và được hội tụ hoặc làm lệch hướng trước khi đập vào một màn hình phát quang.
Ví dụ sử dụng
- (Ống tia âm cực là công nghệ cốt lõi đằng sau các máy thu hình và màn hình máy tính đời cũ.)
- (Các ống tia âm cực phần lớn đã được thay thế bởi màn hình phẳng như màn hình LCD và LED.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In a cathode-ray tube": Trong một ống tia âm cực.
- In a cathode-ray tube, the electron beam is deflected by magnetic fields to create an image. (Trong một ống tia âm cực, chùm electron bị làm lệch hướng bởi từ trường để tạo ra hình ảnh.)
"Cathode-ray tube technology": Công nghệ ống tia âm cực.
- Cathode-ray tube technology was revolutionary for its time, enabling the first electronic television systems. (Công nghệ ống tia âm cực đã mang tính cách mạng vào thời của nó, cho phép hệ thống truyền hình điện tử đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- CRT (viết tắt): Viết tắt của "cathode-ray tube", thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật.
- Old CRT monitors are heavy and consume more power than modern displays. (Các màn hình CRT cũ nặng và tiêu thụ nhiều điện năng hơn màn hình hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Ống tia catốt: Một thuật ngữ ít phổ biến hơn nhưng cùng nghĩa.
- Màn hình CRT: Cụm từ chỉ thiết bị sử dụng công nghệ ống tia âm cực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp nào liên quan đến "cathode-ray tube".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "cathode-ray tube".