catholicos

catholicos

The Catholicos leads a prayer service in the ancient cathedral.

Định nghĩa

Danh từ:
- Giáo chủ: "Catholicos" tước hiệu tôn giáo dành cho người đứng đầu của các giáo hội Nestorian Armenia. Đây một chức vụ tương đương với giáo hoàng hoặc thượng phụ trong các hệ phái Kitô giáo khác.

dụ sử dụng
  • (Giáo chủ của Giáo hội Armenia được coi nhà lãnh đạo tinh thần của người dân Armenia.)
  • (Trong truyền thống Nestorian, giáo chủ nắm quyền lãnh đạo toàn bộ giáo hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Catholicos of All Armenians": tước hiệu chính thức của giáo chủ Giáo hội Tông truyền Armenia.

    • The Catholicos of All Armenians resides in the Mother See of Holy Etchmiadzin. (Giáo chủ của Toàn thể người Armenia trú tại Tòa Thánh Mẫu Etchmiadzin.)
  • "Catholicos-Patriarch": một biến thể kết hợp, chỉ người đứng đầu cả hai tước hiệu giáo chủ thượng phụ.

    • The Catholicos-Patriarch of the Assyrian Church of the East leads the ancient Nestorian community. (Giáo chủ-Thượng phụ của Giáo hội Assyria phương Đông lãnh đạo cộng đồng Nestorian cổ xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Catholicate (danh từ): chức vụ hoặc lãnh thổ do một giáo chủ cai quản.

    • The establishment of a new catholicate expanded the church's influence. (Việc thành lập một giáo khu mới đã mở rộng ảnh hưởng của giáo hội.)
  • Catholical (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến giáo chủ.

    • The catholical decree was issued by the highest authority. (Sắc lệnh của giáo chủ được ban hành bởi cơ quan quyền lực cao nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Patriarch: thượng phụ (tước hiệu tương tự trong các giáo hội Kitô giáo khác).
  • Pontiff: giáo hoàng (thường dùng trong Giáo hội Công giáo La ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.