cathédrale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (giống cái):
- Nhà thờ chính tòa: Một nhà thờ lớn và quan trọng, là nơi đặt ngai tòa (cathedra) của giám mục, do đó là trung tâm hành chính và tôn giáo của một giáo phận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La cathédrale Notre-Dame de Paris est un monument célèbre. (Nhà thờ chính tòa Đức Bà Paris là một công trình nổi tiếng.)
- L'évêque officie dans la cathédrale. (Vị giám mục cử hành thánh lễ trong nhà thờ chính tòa.)
- Nous avons visité une magnifique cathédrale gothique. (Chúng tôi đã tham quan một nhà thờ chính tòa kiểu gothic tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cathédrale" như một biểu tượng: Từ này thường được dùng để chỉ những công trình kiến trúc đồ sộ, uy nghi, mang tính biểu tượng cho một thành phố hoặc một thời đại.
- Cette cathédrale est le symbole de notre ville. (Nhà thờ chính tòa này là biểu tượng của thành phố chúng ta.)
Biến thể và từ liên quan
- Cathédral (tính từ, từ hiếm): (thuộc về) nhà thờ chính tòa, giáo đường.
- École cathédrale: Trường giáo đường (trường học gắn liền với nhà thờ chính tòa thời Trung Cổ).
Từ đồng nghĩa
- Église-mère (danh từ): nhà thờ mẹ (cách gọi khác nhấn mạnh vai trò trung tâm).
- Basilique (danh từ): vương cung thánh đường (một danh hiệu tôn vinh đặc biệt do Giáo hoàng ban tặng, có thể trùng với nhà thờ chính tòa).
Thành ngữ liên quan
- Bâtir des cathédrales (nghĩa bóng): xây dựng những thứ đồ sộ, phức tạp hoặc tham vọng quá lớn.
- Ce projet, c'est comme bâtir une cathédrale. (Dự án này, giống như xây một nhà thờ chính tòa vậy - ý nói rất phức tạp và tốn nhiều công sức.)
tính từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) (thuộc) giáo đường
- école cathédraletrường giáo đường