cathédrale

Học thuật
Thân thiện
cathédrale

Une grande cathédrale se dresse au centre de la ville.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống cái):
    • Nhà thờ chính tòa: Một nhà thờ lớn quan trọng, là nơi đặt ngai tòa (cathedra) của giám mục, do đótrung tâm hành chính tôn giáo của một giáo phận.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La cathédrale Notre-Dame de Paris est un monument célèbre. (Nhà thờ chính tòa Đức Bà Paris là một công trình nổi tiếng.)
    • L'évêque officie dans la cathédrale. (Vị giám mục cử hành thánh lễ trong nhà thờ chính tòa.)
    • Nous avons visité une magnifique cathédrale gothique. (Chúng tôi đã tham quan một nhà thờ chính tòa kiểu gothic tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cathédrale" như một biểu tượng: Từ này thường được dùng để chỉ những công trình kiến trúc đồ sộ, uy nghi, mang tính biểu tượng cho một thành phố hoặc một thời đại.
    • Cette cathédrale est le symbole de notre ville. (Nhà thờ chính tòa nàybiểu tượng của thành phố chúng ta.)
Biến thể từ liên quan
  • Cathédral (tính từ, từ hiếm): (thuộc về) nhà thờ chính tòa, giáo đường.
    • École cathédrale: Trường giáo đường (trường học gắn liền với nhà thờ chính tòa thời Trung Cổ).
Từ đồng nghĩa
  • Église-mère (danh từ): nhà thờ mẹ (cách gọi khác nhấn mạnh vai trò trung tâm).
  • Basilique (danh từ): vương cung thánh đường (một danh hiệu tôn vinh đặc biệt do Giáo hoàng ban tặng, có thể trùng với nhà thờ chính tòa).
Thành ngữ liên quan
  • Bâtir des cathédrales (nghĩa bóng): xây dựng những thứ đồ sộ, phức tạp hoặc tham vọng quá lớn.
    • Ce projet, c'est comme bâtir une cathédrale. (Dự án này, giống như xây một nhà thờ chính tòa vậy - ý nói rất phức tạp tốn nhiều công sức.)
cathédrale

Une grande cathédrale se dresse au centre de la ville.

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) (thuộc) giáo đường
    • école cathédrale
      trường giáo đường