catoblépas

Học thuật
Thân thiện
catoblépas

Un catoblépas broute paisiblement dans une prairie marécageuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con đầu: Một sinh vật thần thoại, một loại quái vật được mô tả bởi các tác giả thời cổ đại, thường được cho là cái đầu rất nặng luôn cúi sát xuống đất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le catoblépas est une créature légendaire. (Con đầumột sinh vật huyền thoại.)
    • Les anciens naturalistes décrivaient le catoblépas avec crainte. (Các nhà tự nhiên học thời xưa mô tả con đầu với sự sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "le regard du catoblépas": Ánh nhìn của con đầu (thường mang hàm ý về một cái nhìn chết chóc hoặc sức mạnh kỳ lạ, theo truyền thuyết).
    • Sa colère était comme le regard du catoblépas. (Cơn thịnh nộ của hắn giống như ánh nhìn của con đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Créature mythologique (cụm danh từ giống cái): sinh vật thần thoại.
  • Monstre légendaire (cụm danh từ giống đực): quái vật huyền thoại.
Từ đồng nghĩa
  • Bête fabuleuse: thú vật huyền ảo (trong truyền thuyết).
  • Animal fantastique: động vật kỳ ảo.
Ghi chú
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Latinh "catoblepas", bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "katoblēpas" (κατωβλέπας), có nghĩa là "kẻ nhìn xuống dưới", phù hợp với đặc điểm mô tả về cái đầu luôn cúi thấp của sinh vật này.
  • "Catoblépas" là một từ chuyên dùng trong ngữ cảnh nói về thần thoại, truyền thuyết hoặc văn học cổ điển, hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
catoblépas

Un catoblépas broute paisiblement dans une prairie marécageuse.

danh từ giống đực
  1. con đầu (quái vật theo người thời xưa)